Vì sao tác động môi trường của tiêu dùng thường khó được nhận biết đầy đủ?
- Tác động môi trường phát sinh trước và sau thời điểm mua
- Chuỗi cung ứng tạo khoảng cách giữa người mua và nơi môi trường chịu tác động
- Giá bán không nhất thiết cho biết toàn bộ chi phí môi trường
- Thông tin môi trường có nhiều chiều nên một thuộc tính đơn lẻ dễ gây hiểu nhầm
- Nhãn và tuyên bố xanh có thể làm đơn giản hóa một vấn đề vốn phức tạp
- Giá, tiện lợi và thói quen cạnh tranh trực tiếp với thông tin môi trường
- Muốn nhìn rõ hơn phải chuyển từ dấu hiệu bề mặt sang thông tin vòng đời
Vì vậy, tác động môi trường của tiêu dùng không đồng nhất với những gì người mua trực tiếp nhìn thấy. Rác thải sau sử dụng là phần dễ quan sát, nhưng phát thải khí nhà kính, sử dụng nước, khai thác tài nguyên, ô nhiễm hay suy giảm đa dạng sinh học có thể phát sinh ở những mắt xích hoàn toàn tách khỏi nơi mua hàng. Đây cũng là lý do các phương pháp Environmental Footprint của Ủy ban châu Âu đánh giá hiệu quả môi trường theo vòng đời thay vì chỉ nhìn một công đoạn riêng lẻ.
Tác động môi trường phát sinh trước và sau thời điểm mua
Điểm đầu tiên khiến tác động trở nên khó nhận biết là sự lệch pha giữa thời điểm quyết định và thời điểm tác động phát sinh.
Khi một chiếc áo, thiết bị điện tử hay món thực phẩm xuất hiện trên kệ, người tiêu dùng đang nhìn thấy thành phẩm cuối cùng. Những hoạt động trước đó như khai thác nguyên liệu, sử dụng đất, sản xuất điện, xử lý hóa chất, chế biến, đóng gói và vận chuyển đã xảy ra. Sau khi mua, những tác động khác lại tiếp tục phát sinh thông qua điện hoặc nhiên liệu sử dụng, bảo dưỡng, tuổi thọ sản phẩm và cách xử lý cuối vòng đời.
Cách tiếp cận vòng đời tồn tại chính vì việc nhìn vào một giai đoạn riêng lẻ có thể tạo ra kết luận sai. Chẳng hạn, một thuộc tính có vẻ tích cực ở khâu sử dụng chưa chắc bù được tác động lớn hơn ở khâu nguyên liệu hoặc sản xuất. Ngược lại, một sản phẩm có tác động sản xuất ban đầu cao hơn có thể được bù lại nếu sử dụng lâu và hiệu quả hơn. Phương pháp Product Environmental Footprint của EU vì vậy tính đến các giai đoạn từ nguyên liệu, sản xuất và logistics đến sử dụng và cuối vòng đời.
Khoảng cách này rất đáng kể vì một phần lớn áp lực môi trường nằm ở chính quá trình tạo ra vật chất trước khi hàng hóa tới người mua. Báo cáo của International Resource Panel thuộc UNEP cho thấy khai thác và chế biến sinh khối đóng góp khoảng 90% tổn thất đa dạng sinh học liên quan đến đất và căng thẳng nước, đồng thời tạo khoảng một phần ba phát thải khí nhà kính toàn cầu; khai thác và chế biến nhiên liệu hóa thạch, kim loại và khoáng sản phi kim loại cộng lại đóng góp khoảng 35% phát thải toàn cầu.
Điều người mua nhìn thấy vì thế chỉ là điểm cuối của một hệ thống tác động dài hơn rất nhiều.

Chuỗi cung ứng tạo khoảng cách giữa người mua và nơi môi trường chịu tác động
Một nguyên nhân khác là khoảng cách địa lý và tổ chức.
Một sản phẩm có thể được thiết kế ở một quốc gia, sử dụng nguyên liệu từ quốc gia thứ hai, gia công ở quốc gia thứ ba, lắp ráp ở nơi khác rồi mới được bán tại thị trường cuối cùng. Người mua thường giao dịch với nhà bán lẻ hoặc thương hiệu, chứ không trực tiếp tiếp xúc với mỏ khai khoáng, nông trại, nhà máy điện, cơ sở nhuộm, nhà máy linh kiện hay đơn vị xử lý chất thải nằm sâu trong chuỗi cung ứng.
Khoảng cách đó làm yếu đi mối liên hệ trực giác giữa hành vi mua và hệ quả môi trường. Người tiêu dùng có thể nhìn thấy một chiếc điện thoại sạch sẽ trong hộp nhưng không nhìn thấy nhu cầu nguyên liệu và năng lượng phía sau nó; có thể thấy một món thực phẩm được đóng gói hoàn chỉnh nhưng không nhìn thấy toàn bộ sử dụng đất, phân bón, nước và năng lượng trong quá trình sản xuất.
Đây không chỉ là vấn đề “thiếu ý thức”. Về mặt thông tin, một người mua riêng lẻ gần như không thể tự tái dựng toàn bộ chuỗi cung ứng của hàng nghìn sản phẩm mình gặp. Bản thân các hệ thống đánh giá môi trường chuyên nghiệp cũng phải sử dụng dữ liệu vòng đời, quy tắc mô hình hóa và phương pháp chuẩn hóa để chuyển những mắt xích phân tán đó thành một hồ sơ môi trường có thể phân tích.
Bởi vậy, càng nhiều tác động nằm ở các công đoạn xa điểm bán, chúng càng dễ trở thành tác động “hàm chứa” trong sản phẩm thay vì tín hiệu mà người mua có thể trực tiếp cảm nhận.
Giá bán không nhất thiết cho biết toàn bộ chi phí môi trường
Trong phần lớn quyết định mua, giá là tín hiệu rất mạnh: sản phẩm A đắt hơn sản phẩm B một mức cụ thể và người mua có thể so sánh ngay.
Chi phí môi trường không hoạt động đơn giản như vậy.
Ô nhiễm không khí, phát thải khí nhà kính, suy giảm hệ sinh thái hay khai thác quá mức tài nguyên có thể gây chi phí cho xã hội hoặc môi trường mà không được phản ánh đầy đủ vào giá giao dịch của sản phẩm. Đây là vấn đề của ngoại ứng môi trường: một phần hậu quả của hoạt động sản xuất hoặc tiêu dùng nằm ngoài giao dịch giữa người bán và người mua.
Khi chi phí đó chưa được “nội hóa” thông qua thuế, giá carbon, quy định, tiêu chuẩn hoặc cơ chế thị trường khác, hai sản phẩm có dấu chân môi trường khác nhau vẫn có thể đưa tới người tiêu dùng một tín hiệu giá không tương ứng với sự khác biệt đó. Ngược lại, các công cụ định giá carbon được thiết kế chính để làm cho hàng hóa hoặc hoạt động phát thải cao mang tín hiệu giá rõ hơn và tạo động lực lựa chọn phương án carbon thấp hơn.
Hệ quả quan trọng là giá rẻ không chứng minh một sản phẩm có tác động môi trường thấp, nhưng giá cao cũng không tự động chứng minh điều ngược lại. Giá thị trường còn phản ánh nguyên liệu, lao động, thương hiệu, thuế, quy mô sản xuất, logistics và nhiều yếu tố khác.
Vì thế, nếu người mua chỉ có giá và các đặc tính thương mại thông thường để so sánh, một phần chi phí sinh thái về bản chất vẫn đang nằm ngoài màn hình quyết định.
Thông tin môi trường có nhiều chiều nên một thuộc tính đơn lẻ dễ gây hiểu nhầm
“Tốt cho môi trường” nghe giống một thuộc tính duy nhất, nhưng tác động môi trường trên thực tế là một tập hợp nhiều chiều khác nhau.
Một sản phẩm có thể được xem xét về biến đổi khí hậu, sử dụng tài nguyên, nước, chất thải, ô nhiễm không khí, tác động lên đất, độc tính, đa dạng sinh học, khả năng tái chế, tuổi thọ và các vấn đề khác. Trong nghiên cứu phục vụ chính sách thiết kế sản phẩm của EU, JRC đã đánh giá các nhóm sản phẩm theo 10 nhóm môi trường, bao gồm nước, không khí, đa dạng sinh học, đất, năng lượng vòng đời, chất thải, biến đổi khí hậu, độc tính đối với con người, hiệu quả vật liệu và kéo dài tuổi thọ.
Điều này tạo ra một vấn đề so sánh: một thuộc tính tốt không nhất thiết đại diện cho toàn bộ hồ sơ.
Bao bì có thể tái chế nhưng quá trình sản xuất sản phẩm bên trong vẫn tiêu tốn nhiều tài nguyên. Một vật liệu có nguồn gốc sinh học không mặc nhiên có tác động thấp ở mọi chỉ số. Sản phẩm sản xuất gần nơi bán cũng không nhất thiết có tổng dấu chân thấp hơn nếu giai đoạn sản xuất chiếm tỷ trọng tác động lớn hơn vận chuyển.
OECD nêu một ví dụ rõ trong lĩnh vực thực phẩm: “food miles” không nhất thiết quyết định tổng tác động môi trường; trong một số trường hợp, nhập rau từ vùng đang đúng mùa có thể tạo phát thải thấp hơn trồng tại chỗ trong mùa đông.
Vì thế, việc người tiêu dùng biết một thông tin môi trường là chưa đủ. Vấn đề khó hơn là biết thông tin đó quan trọng đến mức nào trong toàn bộ vòng đời và có đang đánh đổi với tác động khác hay không.
Nhãn và tuyên bố xanh có thể làm đơn giản hóa một vấn đề vốn phức tạp
Điểm bán hàng không thể trình bày toàn bộ báo cáo đánh giá vòng đời lên bao bì. Do đó, thông tin môi trường thường được nén thành vài từ, biểu tượng hoặc tuyên bố như “xanh”, “thân thiện môi trường”, “tự nhiên”, “carbon thấp” hoặc “có thể tái chế”.
Sự đơn giản hóa này có ích khi tiêu chí phía sau rõ ràng và có thể kiểm chứng. Nhưng nó cũng tạo điều kiện cho người mua đánh đồng một thông điệp dễ thấy với toàn bộ hiệu quả môi trường của sản phẩm.
Quy mô của vấn đề không nhỏ. Trong nghiên cứu năm 2020 được Ủy ban châu Âu dẫn lại, 53,3% các tuyên bố môi trường được xem xét tại EU bị đánh giá là mơ hồ, gây hiểu nhầm hoặc thiếu cơ sở, và 40% không có bằng chứng hỗ trợ.
Điều đó không có nghĩa mọi nhãn môi trường đều đáng nghi. Khác biệt quan trọng nằm ở phạm vi và phương pháp xác minh. Chẳng hạn, EU Ecolabel là nhãn đa tiêu chí, đánh giá hiệu quả môi trường trong toàn bộ vòng đời và tuân theo yêu cầu của nhãn môi trường Type I theo EN ISO 14024; nó khác về bản chất với một tuyên bố đơn lẻ do doanh nghiệp tự đưa ra.
Do đó, vấn đề không chỉ là “có nhãn hay không” mà còn là nhãn đang đo cái gì, bao phủ bao nhiêu giai đoạn, dùng tiêu chí nào và có cơ chế kiểm chứng độc lập hay không.
Giá, tiện lợi và thói quen cạnh tranh trực tiếp với thông tin môi trường
Ngay cả khi thông tin môi trường tồn tại, nó vẫn phải cạnh tranh với những yếu tố có tác động tức thời hơn đến quyết định: giá, chất lượng, khẩu vị, tính sẵn có, thời gian và sự tiện lợi.
Khảo sát EPIC năm 2022 của OECD với hơn 17.000 hộ gia đình tại chín quốc gia cho thấy việc biến thái độ môi trường thành hành vi phụ thuộc mạnh vào điều kiện lựa chọn. OECD nhấn mạnh tính sẵn có, khả năng chi trả và sự thuận tiện là những động lực quan trọng để người dân thực hiện quyết định thân thiện với môi trường.
Trong riêng lựa chọn thực phẩm, người tham gia khảo sát nhìn chung đặt khả năng chi trả, hương vị, dinh dưỡng và độ tươi cao hơn các cân nhắc môi trường. OECD cũng ghi nhận rằng mức độ nhận thức hạn chế về tác động môi trường của thực phẩm có thể góp phần giải thích vì sao các yếu tố như phát thải nhận được ưu tiên thấp hơn, kể cả ở những người quan tâm đến môi trường.
Điều này chỉ ra một giới hạn quan trọng của cách giải thích dựa hoàn toàn vào kiến thức cá nhân. Người tiêu dùng có thể quan tâm đến môi trường nhưng vẫn chọn phương án khác nếu lựa chọn bền vững khó mua, đắt hơn, kém tiện lợi hoặc thông tin quá khó xử lý.
Nói cách khác, không nhận thấy đầy đủ tác động và không hành động theo tác động đã biết là hai vấn đề khác nhau, nhưng chúng có thể cộng hưởng. Thông tin yếu làm tác động khó thấy; đồng thời giá cả, hạ tầng và thói quen làm thông tin môi trường dù đã thấy vẫn khó trở thành yếu tố quyết định.
Muốn nhìn rõ hơn phải chuyển từ dấu hiệu bề mặt sang thông tin vòng đời
Cách đánh giá đáng tin cậy hơn không phải là cố ghi nhớ mọi con số môi trường của mọi sản phẩm. Điều khả thi hơn là thay đổi loại tín hiệu được sử dụng khi so sánh.
Thay vì chỉ hỏi một sản phẩm “có xanh không”, có thể kiểm tra lần lượt:
· Tác động đang được nói tới thuộc giai đoạn nào của vòng đời
· Tuyên bố chỉ phản ánh một thuộc tính hay đánh giá nhiều tiêu chí
· Có phương pháp đo lường, dữ liệu hoặc tiêu chuẩn đứng phía sau hay không
· Có chứng nhận hoặc xác minh độc lập hay chỉ là tuyên bố của nhà sản xuất
· Các lựa chọn đang được so sánh có cùng chức năng và cùng phạm vi đánh giá hay không
Cách tiếp cận này cũng tránh một hiểu lầm khác: toàn bộ trách nhiệm không thể được chuyển cho người mua. IPCC đánh giá rằng các biện pháp phía cầu và cách cung cấp dịch vụ mới trong các lĩnh vực sử dụng cuối như nhà ở, giao thông đường bộ và thực phẩm có thể giảm 40–70% phát thải khí nhà kính toàn cầu vào năm 2050 so với kịch bản cơ sở; nhưng chính IPCC định nghĩa phía cầu bao gồm cả hạ tầng, công nghệ sử dụng cuối, thay đổi xã hội–văn hóa và hành vi, chứ không chỉ lựa chọn cá nhân tại quầy hàng.
Vì vậy, thông tin tốt giúp người tiêu dùng nhìn thấy nhiều hơn, nhưng tính minh bạch của chuỗi cung ứng, thiết kế sản phẩm, tiêu chuẩn, chính sách giá và khả năng tiếp cận lựa chọn thay thế cũng quyết định liệu tác động môi trường có thực sự được đưa vào quyết định mua hay không.
Tác động môi trường của tiêu dùng thường khó được nhận biết đầy đủ vì quyết định mua diễn ra ở cuối một chuỗi tác động dài, trong khi phần lớn dữ liệu quan trọng nằm ngoài tầm quan sát trực tiếp của người mua. Tác động có thể phát sinh ở khâu khai thác, sản xuất, vận chuyển, sử dụng và thải bỏ; chi phí môi trường không nhất thiết được phản ánh đầy đủ vào giá; còn thông tin tại điểm bán thường phải rút gọn một hồ sơ môi trường nhiều chiều thành vài dấu hiệu đơn giản.
Do đó, khoảng cách giữa “sản phẩm mà người tiêu dùng nhìn thấy” và “hệ thống môi trường tạo ra sản phẩm đó” chính là cơ chế quan trọng khiến tác động bị che khuất. Nhận biết đầy đủ hơn đòi hỏi những tín hiệu dựa trên vòng đời, tiêu chí có thể kiểm chứng và điều kiện thị trường giúp thông tin môi trường thực sự có trọng lượng trong quyết định mua.
