Thất bại phối hợp trong bảo vệ môi trường phát sinh như thế nào?
- Lợi ích môi trường mang tính tập thể nhưng chi phí hành động thường do từng bên gánh chịu
- Sự phụ thuộc vào hành động của người khác tạo ra tâm lý chờ đợi
- Khác biệt về chi phí và phân chia trách nhiệm có thể khiến thỏa thuận chung bị đình trệ
- Chính sách thiếu phối hợp có thể làm lợi ích môi trường bị dịch chuyển hoặc triệt tiêu
- Thất bại phối hợp tạo ra vòng phản hồi làm hành động tập thể ngày càng khó hơn
- Cải thiện phối hợp cần thay đổi cấu trúc động cơ chứ không chỉ kêu gọi mọi người hợp tác
Vì vậy, vấn đề không nhất thiết nằm ở việc các bên không nhận ra lợi ích của bảo vệ môi trường. Họ thậm chí có thể cùng mong muốn một kết quả tốt hơn nhưng vẫn không đạt được nó. Khoảng cách giữa lợi ích chung của việc cùng hành động và động cơ riêng khi từng bên quyết định độc lập chính là nơi thất bại phối hợp hình thành.
Lợi ích môi trường mang tính tập thể nhưng chi phí hành động thường do từng bên gánh chịu
Một trong những cơ chế quan trọng nhất của thất bại phối hợp là sự không cân xứng giữa người trả chi phí và người nhận lợi ích.
Doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch phải tự trả chi phí chuyển đổi. Hộ gia đình tiết kiệm năng lượng phải thay đổi thói quen hoặc mua thiết bị mới. Một quốc gia cắt giảm phát thải có thể phải điều chỉnh cơ cấu năng lượng và sản xuất. Trong khi đó, lợi ích từ không khí sạch hơn, khí hậu ổn định hơn hoặc hệ sinh thái được bảo vệ có thể lan sang rất nhiều người không trực tiếp đóng góp.
Trong phân tích về hành động tập thể đối với biến đổi khí hậu, Elinor Ostrom chỉ ra rằng giảm phát thải mang đặc điểm của một hàng hóa công cộng: nhiều người hưởng lợi từ kết quả ngay cả khi họ không trực tiếp chịu chi phí tạo ra kết quả đó. Đây là nền tảng của vấn đề người đi nhờ – free rider.
Nếu một chủ thể nghĩ rằng đóng góp của mình chỉ tạo ra một phần nhỏ lợi ích chung, họ có động cơ chờ người khác hành động trước. Khi nhiều bên cùng suy nghĩ như vậy, mức đóng góp tập thể có thể thấp hơn mức tất cả đều mong muốn.
Cơ chế này có thể biểu diễn đơn giản:
Mọi bên cùng hành động → kết quả chung tốt
nhưng:
Từng bên riêng lẻ → có động cơ giảm phần đóng góp của mình
Khi hành vi hợp lý ở cấp độ cá nhân được lặp lại trên diện rộng, kết quả tập thể trở nên kém hiệu quả. Ostrom mô tả chính dạng tình huống này như một “social dilemma”: các quyết định độc lập nhằm tối đa hóa lợi ích ngắn hạn có thể tạo ra kết quả chung thấp hơn một phương án hợp tác khả thi.

Sự phụ thuộc vào hành động của người khác tạo ra tâm lý chờ đợi
Thất bại phối hợp không chỉ xuất phát từ mong muốn “đi nhờ”. Nó còn có thể phát sinh ngay cả khi các bên thực sự muốn hợp tác.
Giả sử một doanh nghiệp cân nhắc đầu tư dây chuyền sản xuất ít phát thải. Khoản đầu tư trở nên hấp dẫn hơn nếu các đối thủ cũng phải tuân theo tiêu chuẩn tương tự. Nếu chỉ mình doanh nghiệp này chịu chi phí trong khi đối thủ tiếp tục sử dụng công nghệ rẻ hơn và gây ô nhiễm nhiều hơn, doanh nghiệp tiên phong có thể bất lợi về giá.
Do đó, câu hỏi của doanh nghiệp không chỉ là:
“Giảm ô nhiễm có tốt hay không?”
mà còn là:
“Những bên khác có cùng làm hay không?”
Logic tương tự có thể xuất hiện giữa các địa phương và quốc gia. Mỗi bên muốn biết liệu bên còn lại có thực hiện cam kết, chia sẻ chi phí và duy trì chính sách đủ lâu hay không.
Khi không có câu trả lời đáng tin cậy, chờ đợi trở thành một chiến lược có vẻ an toàn. Nhưng khi nhiều chủ thể cùng chờ, quá trình chuyển đổi chung bị đình trệ.
Đây là lý do niềm tin, khả năng giám sát và tính đáng tin cậy của cam kết có vai trò quan trọng. Một tuyên bố hợp tác chưa đủ nếu các bên không biết người khác có thực hiện hay không hoặc không có cơ chế phát hiện hành vi không tuân thủ.
Khác biệt về chi phí và phân chia trách nhiệm có thể khiến thỏa thuận chung bị đình trệ
Ngay cả khi tất cả đều đồng ý rằng môi trường cần được cải thiện, họ vẫn có thể bất đồng về việc ai phải làm bao nhiêu và ai phải trả bao nhiêu.
Các chủ thể thường có:
· Mức đóng góp vào vấn đề môi trường khác nhau
· Khả năng tài chính và công nghệ khác nhau
· Mức độ chịu thiệt hại môi trường khác nhau
· Chi phí chuyển đổi khác nhau
· Quan điểm khác nhau về phân chia trách nhiệm
Vì vậy, việc đồng ý về mục tiêu chung không tự động tạo ra đồng thuận về cách thực hiện.
Ostrom từng nhấn mạnh rằng các cuộc thương lượng khí hậu gặp những tranh luận lớn về trách nhiệm đối với lượng khí nhà kính tích tụ và về việc ai phải gánh chi phí chính của giải pháp. Đây là một ví dụ điển hình về cách xung đột phân phối có thể làm tăng khó khăn phối hợp.
Một thỏa thuận được xem là hiệu quả nhưng bị một số bên coi là không công bằng có thể khó duy trì. Ngược lại, quá trình thương lượng nhằm đạt sự đồng thuận hoàn toàn có thể kéo dài đến mức hành động bị trì hoãn.
Thất bại phối hợp vì thế không đơn thuần là “thiếu ý thức”. Trong nhiều trường hợp, nó là vấn đề thiết kế thể chế: cần xác định trách nhiệm, phân bổ chi phí, đo lường đóng góp và tạo ra điều kiện để các bên tin rằng người khác cũng sẽ thực hiện phần việc của mình.
Chính sách thiếu phối hợp có thể làm lợi ích môi trường bị dịch chuyển hoặc triệt tiêu
Một bên hành động không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cải thiện môi trường ở quy mô rộng hơn.
Nếu một khu vực áp dụng quy định nghiêm ngặt nhưng hoạt động gây ô nhiễm chỉ chuyển sang khu vực có quy định lỏng hơn, lượng ô nhiễm có thể được dịch chuyển thay vì thực sự biến mất. Trong chính sách khí hậu, hiện tượng tương tự thường được thảo luận dưới dạng rò rỉ carbon và các tác động lan truyền xuyên biên giới.
Năm 2024, một báo cáo chung của WTO, IMF, OECD, UNCTAD và World Bank nhấn mạnh nhu cầu phối hợp các chính sách khí hậu nhằm hạn chế tác động xuyên biên giới bất lợi, trong đó có rò rỉ carbon và méo mó thương mại. Báo cáo ghi nhận khi đó có 75 cơ chế thuế carbon và hệ thống mua bán phát thải đang hoạt động, bao phủ khoảng 24% lượng phát thải toàn cầu.
Con số này minh họa một đặc điểm quan trọng: nhiều chính sách riêng lẻ có thể cùng tồn tại nhưng chưa chắc tạo thành một hệ thống hành động đồng bộ.
Thất bại phối hợp vì thế có thể xuất hiện ở hai mức:
Một là thiếu hành động: các bên chờ nhau nên không ai làm đủ.
Hai là hành động không tương thích: nhiều bên đều hành động nhưng quy định, tiêu chuẩn, tín hiệu giá hoặc thời điểm triển khai không ăn khớp với nhau.
Trong trường hợp thứ hai, chi phí chung có thể tăng, doanh nghiệp đối mặt với nhiều hệ thống khác nhau và một phần hiệu quả môi trường có thể bị mất do phản ứng của các thị trường hoặc khu vực khác.
Thất bại phối hợp tạo ra vòng phản hồi làm hành động tập thể ngày càng khó hơn
Khó khăn đáng chú ý của thất bại phối hợp là nó có thể tự củng cố.
Khi một số bên không thực hiện cam kết, những bên còn lại có thêm lý do nghi ngờ. Khi niềm tin giảm, họ ít sẵn sàng chịu chi phí. Khi mức hành động giảm, kết quả môi trường không đủ rõ rệt. Khi kết quả yếu, xã hội lại dễ cho rằng chính sách không hiệu quả.
Vòng phản hồi có thể diễn ra như sau:
Thiếu tin tưởng → giảm đóng góp → kết quả yếu → giảm niềm tin → tiếp tục giảm đóng góp
Điều này giải thích tại sao khoảng cách giữa mục tiêu môi trường và hành động thực tế có thể tồn tại ngay cả khi công nghệ hoặc giải pháp kỹ thuật đã có.
Biến đổi khí hậu cho thấy quy mô của thách thức này. UNEP ước tính trong Báo cáo Khoảng cách Phát thải 2025 rằng nếu thực hiện đầy đủ các cam kết khí hậu hiện có, thế giới vẫn hướng tới mức nóng lên khoảng 2,3–2,5°C trong thế kỷ này; để phù hợp với các lộ trình 2°C và 1,5°C, phát thải hằng năm vào năm 2035 cần thấp hơn mức năm 2019 tương ứng khoảng 35% và 55%.
Những con số trên không chứng minh rằng toàn bộ khoảng cách phát thải là do thất bại phối hợp. Công nghệ, tài chính, chính trị trong nước và năng lực thực thi cũng có vai trò. Tuy nhiên, chúng cho thấy một thực tế quan trọng: có sự khác biệt lớn giữa mục tiêu tập thể và tổng hợp những hành động mà từng chủ thể thực sự cam kết hoặc triển khai. Đây chính là môi trường mà vấn đề phối hợp trở nên đặc biệt quan trọng.
Cải thiện phối hợp cần thay đổi cấu trúc động cơ chứ không chỉ kêu gọi mọi người hợp tác
Nếu nguyên nhân là các bên có động cơ chờ đợi, đi nhờ hoặc lo ngại mình phải chịu chi phí một mình, lời kêu gọi “hãy cùng hành động” thường chưa giải quyết được cơ chế gây ra thất bại.
Một hệ thống phối hợp hiệu quả cần làm cho việc hợp tác trở nên đáng tin cậy hơn. Điều đó có thể đòi hỏi các quy tắc chung, khả năng theo dõi việc thực hiện, cơ chế phân chia chi phí, thông tin minh bạch và cách xử lý trường hợp một bên không thực hiện nghĩa vụ.
Tuy nhiên, phối hợp cũng không nhất thiết có nghĩa là mọi quyết định phải được tập trung vào một cơ quan duy nhất. Ostrom cảnh báo rằng chỉ dựa vào một giải pháp toàn cầu duy nhất cũng có những hạn chế và đề xuất cách tiếp cận đa trung tâm, trong đó hành động diễn ra ở nhiều cấp độ liên kết với nhau để tăng khả năng thử nghiệm, học hỏi, giám sát và xây dựng cam kết.
Điểm cốt lõi là phải giảm sự phụ thuộc vào niềm tin mơ hồ rằng “người khác chắc sẽ làm”. Các chủ thể cần có đủ thông tin và động cơ để tin rằng đóng góp của họ là một phần của một hệ thống hành động chung.
Vì thế, thất bại phối hợp trong bảo vệ môi trường cản trở cải thiện môi trường không phải vì hành động tập thể hoàn toàn bất khả thi. Nó xảy ra vì lợi ích chung có thể không tự chuyển hóa thành hành động chung. Khi chi phí được gánh riêng lẻ, lợi ích được chia sẻ rộng rãi, trách nhiệm còn tranh cãi và hành động của mỗi bên phụ thuộc vào kỳ vọng về người khác, một kết quả mà tất cả cùng mong muốn vẫn có thể không xuất hiện.
Muốn vượt qua trở ngại này, trọng tâm phải chuyển từ việc chỉ thuyết phục từng chủ thể “hành động tốt hơn” sang việc xây dựng những điều kiện khiến hợp tác trở thành lựa chọn đáng tin cậy và có thể duy trì. Đó là lý do phối hợp thể chế, minh bạch, phân chia trách nhiệm và cơ chế bảo đảm thực thi thường quyết định liệu ý chí bảo vệ môi trường có thực sự biến thành kết quả tập thể hay không.
