Vai trò của tài nguyên thiên nhiên trong kinh tế gồm những gì?
- Tài nguyên thiên nhiên là đầu vào trực tiếp của sản xuất và năng lượng
- Dịch vụ hệ sinh thái duy trì năng suất và làm giảm chi phí kinh tế
- Tài nguyên thiên nhiên định hình cơ cấu ngành và lợi thế của từng vùng
- Tài nguyên thiên nhiên tạo việc làm, thu nhập và sinh kế
- Tài nguyên thiên nhiên tạo nguồn thu, ngoại tệ và nguồn lực đầu tư
- Lợi ích kinh tế phải được đặt cạnh khan hiếm và hao hụt vốn tự nhiên
Cách nhìn này giúp phân biệt giữa trữ lượng tài nguyên, dòng tài nguyên được sử dụng và dịch vụ mà hệ tự nhiên cung cấp cho nền kinh tế. Vì vậy, giá trị kinh tế của tài nguyên không thể chỉ đo bằng sản lượng khai thác. Một nền kinh tế còn phụ thuộc vào khả năng chuyển vốn tự nhiên thành sản lượng, thu nhập và sinh kế mà không làm suy giảm quá mức nền tài sản tạo ra những lợi ích đó.
Tài nguyên thiên nhiên là đầu vào trực tiếp của sản xuất và năng lượng
Vai trò dễ nhận thấy nhất của tài nguyên thiên nhiên là cung cấp đầu vào cho quá trình sản xuất. Đất và nước tham gia trực tiếp vào nông nghiệp; gỗ cung cấp nguyên liệu cho chế biến và xây dựng; quặng kim loại trở thành đầu vào của luyện kim và công nghiệp chế tạo; cát, đá và các khoáng sản phi kim được sử dụng trong xây dựng. Các nguồn năng lượng như than, dầu, khí, thủy năng, gió và bức xạ mặt trời tạo ra năng lượng cần thiết cho sản xuất, vận tải và tiêu dùng.
Cơ chế kinh tế ở đây khá trực tiếp: doanh nghiệp kết hợp tài nguyên với lao động, vốn và công nghệ để tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ. Khi một đầu vào tự nhiên thiết yếu trở nên khan hiếm, chi phí tiếp cận hoặc chi phí thay thế có thể tăng, từ đó ảnh hưởng đến giá thành và quy mô sản xuất. Ngược lại, khả năng tiếp cận thuận lợi với đất đai, nguồn nước, nguyên liệu hoặc năng lượng có thể làm giảm một phần chi phí đầu vào và tạo điều kiện cho hoạt động sản xuất phát triển.
Tuy nhiên, tài nguyên không hoạt động độc lập. Một mỏ khoáng sản có giá trị kinh tế thấp nếu thiếu công nghệ khai thác, vốn, lao động phù hợp hoặc hạ tầng vận chuyển. Đất nông nghiệp cũng không tự tạo ra năng suất nếu thiếu giống, kỹ thuật, thủy lợi và khả năng tiếp cận thị trường. Vì vậy, tài nguyên thiên nhiên là một yếu tố sản xuất quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định năng suất.
Điều này cũng giải thích vì sao hai khu vực có trữ lượng tài nguyên tương tự có thể tạo ra giá trị kinh tế rất khác nhau. Sự khác biệt nằm ở khả năng kết hợp vốn tự nhiên với vốn vật chất, con người, công nghệ và hệ thống tổ chức sản xuất.

Dịch vụ hệ sinh thái duy trì năng suất và làm giảm chi phí kinh tế
Không phải mọi đóng góp của tài nguyên thiên nhiên đều đi qua hoạt động khai thác. Hệ sinh thái có thể tạo ra các dịch vụ hỗ trợ trực tiếp hoặc gián tiếp cho hoạt động kinh tế ngay cả khi không có một đơn vị tài nguyên nào được bán trên thị trường.
Đất có độ phì phù hợp giúp duy trì sản xuất nông nghiệp. Rừng đầu nguồn ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và điều tiết dòng chảy. Đất ngập nước có thể góp phần điều hòa nước và giảm một phần tác động của ngập lụt. Côn trùng thụ phấn hỗ trợ nhiều loại cây trồng. Hệ thống sông, hồ và lưu vực cung cấp nước cho hộ gia đình, nông nghiệp và công nghiệp.
Cơ chế kinh tế xuất hiện rõ hơn khi các dịch vụ này suy giảm. Nếu nguồn nước tự nhiên bị ô nhiễm, nền kinh tế phải chi thêm cho xử lý nước hoặc tìm nguồn thay thế. Khi đất bị thoái hóa, người sản xuất có thể phải sử dụng nhiều đầu vào hơn để duy trì năng suất. Khi khả năng điều tiết tự nhiên của hệ sinh thái suy yếu, chi phí phòng ngừa và khắc phục thiệt hại có thể chuyển sang doanh nghiệp, hộ gia đình hoặc ngân sách công.
Đây là lý do Hệ thống Kế toán Kinh tế - Môi trường của Liên Hợp Quốc, thường gọi là SEEA, không chỉ quan tâm đến tài nguyên được khai thác mà còn tìm cách kết nối tài sản môi trường, tình trạng hệ sinh thái và các dòng dịch vụ với hoạt động kinh tế.
Điểm cần lưu ý là không phải mọi dịch vụ hệ sinh thái đều có giá thị trường rõ ràng. Không có giá bán không đồng nghĩa với không có giá trị kinh tế. Trong nhiều trường hợp, giá trị chỉ trở nên dễ nhận biết khi dịch vụ tự nhiên mất đi và nền kinh tế phải bỏ tiền để thay thế, phục hồi hoặc chịu thiệt hại.
Tài nguyên thiên nhiên định hình cơ cấu ngành và lợi thế của từng vùng
Sự phân bố không đồng đều của tài nguyên góp phần quyết định hoạt động kinh tế nào có điều kiện hình thành ở một khu vực. Vùng có đất và khí hậu thuận lợi có thể phát triển những ngành nông nghiệp nhất định; khu vực có rừng tạo nền cho lâm nghiệp và chế biến gỗ; vùng biển giàu nguồn lợi có thể hình thành nghề cá; nơi có khoáng sản có thể xuất hiện khai khoáng và các ngành chế biến liên quan.
Tác động này không dừng ở ngành khai thác ban đầu. Khi một nguồn tài nguyên được khai thác ở quy mô đủ lớn, nhu cầu về vận tải, kho bãi, sửa chữa thiết bị, chế biến, dịch vụ tài chính và thương mại cũng có thể tăng. Từ đó hình thành các chuỗi giá trị và cụm hoạt động kinh tế xoay quanh nguồn tài nguyên.
Tài nguyên còn ảnh hưởng đến lợi thế thương mại. Một nền kinh tế có nguồn cung tương đối thuận lợi đối với một loại tài nguyên có thể chuyên môn hóa một phần sản xuất và xuất khẩu sản phẩm liên quan. Tuy nhiên, lợi thế dựa trên tài nguyên ban đầu không đồng nghĩa với lợi thế cạnh tranh lâu dài. Giá trị kinh tế thường tăng mạnh hơn khi nền kinh tế có khả năng chế biến, nâng chất lượng, giảm hao phí và tổ chức chuỗi cung ứng hiệu quả.
Vì thế, vị trí có tài nguyên tốt chưa đủ để bảo đảm một ngành phát triển mạnh. Khoảng cách đến thị trường, hạ tầng, công nghệ, trình độ lao động, khả năng tiếp cận vốn và thể chế đều ảnh hưởng đến việc tài nguyên có thực sự biến thành lợi thế kinh tế hay không.
Vai trò của tài nguyên thiên nhiên trong cơ cấu kinh tế vì vậy mang tính điều kiện: tài nguyên tạo ra một nền tảng ban đầu, còn giá trị cuối cùng phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống sản xuất được xây dựng quanh nền tảng đó.
Tài nguyên thiên nhiên tạo việc làm, thu nhập và sinh kế
Tài nguyên thiên nhiên có ý nghĩa kinh tế đặc biệt khi được nhìn từ góc độ hộ gia đình và cộng đồng. Đất canh tác, nguồn nước, rừng, nguồn lợi thủy sản hay cảnh quan tự nhiên có thể là nền tảng trực tiếp của việc làm và sinh kế.
Ảnh hưởng này diễn ra qua nhiều tầng. Việc làm trực tiếp xuất hiện trong nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, khai khoáng, năng lượng hoặc du lịch dựa vào thiên nhiên. Việc làm gián tiếp hình thành ở các hoạt động cung ứng vật tư, vận tải, chế biến và thương mại. Thu nhập được tạo ra từ các hoạt động đó tiếp tục chuyển thành nhu cầu tiêu dùng đối với hàng hóa và dịch vụ khác trong nền kinh tế.
Đối với nhiều hộ gia đình, tài nguyên còn đóng vai trò như một dạng tài sản sinh kế. Đất có thể cung cấp sản phẩm để bán và thực phẩm để tự tiêu dùng. Rừng hoặc thủy sản có thể bổ sung nguồn thu theo mùa. Một số tài nguyên chung còn giúp hộ gia đình tiếp cận nhiên liệu, thức ăn hoặc nguyên liệu mà không phải mua toàn bộ từ thị trường.
Tuy nhiên, đóng góp lớn vào sản lượng không nhất thiết đồng nghĩa với tạo nhiều việc làm. Một ngành khai thác sử dụng vốn và máy móc ở cường độ cao có thể tạo giá trị sản lượng đáng kể nhưng sử dụng ít lao động hơn so với nông nghiệp hoặc các hoạt động sinh kế phân tán. Vì vậy, đánh giá vai trò của tài nguyên cần tách riêng các câu hỏi về sản lượng, việc làm và phân phối thu nhập.
Khía cạnh phân phối cũng rất quan trọng. Doanh thu từ một nguồn tài nguyên có thể lớn, nhưng lợi ích đối với cộng đồng phụ thuộc vào ai sở hữu tài sản, ai có quyền khai thác, người lao động nhận được bao nhiêu thu nhập và phần giá trị nào được giữ lại tại địa phương. Từ góc độ sinh kế, điều quan trọng không chỉ là tài nguyên tạo ra bao nhiêu tiền mà còn là lợi ích đó đến với ai và có duy trì được hay không.
Tài nguyên thiên nhiên tạo nguồn thu, ngoại tệ và nguồn lực đầu tư
Khi được khai thác và đưa vào thị trường, tài nguyên có thể tạo ra những dòng lợi ích vượt ra ngoài doanh nghiệp sản xuất trực tiếp. Xuất khẩu nông sản, thủy sản, khoáng sản, năng lượng hoặc sản phẩm lâm nghiệp mang lại nguồn thu ngoại tệ. Hoạt động khai thác cũng có thể tạo nguồn thu công thông qua thuế, phí, tiền cấp quyền, tiền thuê tài sản hoặc phần lợi nhuận thuộc sở hữu nhà nước tùy theo cơ chế của từng quốc gia.
Nếu các nguồn thu này được chuyển thành hạ tầng, giáo dục, y tế hoặc những tài sản sản xuất khác, giá trị của tài nguyên hiện tại có thể góp phần hình thành năng lực kinh tế cho tương lai. Đây là cơ chế quan trọng đối với tài nguyên không tái tạo: một tài sản tự nhiên hữu hạn được chuyển dần thành tài sản tài chính, vật chất hoặc con người.
Để đo mức độ phụ thuộc vào tài nguyên, không nên chỉ nhìn một con số. Các chỉ tiêu như tỷ trọng xuất khẩu dựa vào tài nguyên trong tổng xuất khẩu, tỷ trọng nguồn thu liên quan đến tài nguyên trong ngân sách, việc làm dựa vào tài nguyên và resource rent so với GDP phản ánh các kênh khác nhau.
Trong các bộ chỉ tiêu kinh tế của Ngân hàng Thế giới, resource rent được sử dụng để biểu thị phần giá trị kinh tế còn lại của hoạt động khai thác tài nguyên sau khi tính các chi phí sản xuất theo phương pháp đo lường tương ứng. Chỉ tiêu này giúp nhìn rõ hơn phần lợi ích gắn với chính tài nguyên, thay vì đồng nhất toàn bộ doanh thu của ngành với giá trị của tài nguyên.
Nguồn thu từ tài nguyên cũng có giới hạn. Giá hàng hóa cơ bản có thể biến động mạnh, khiến kim ngạch xuất khẩu hoặc nguồn thu ngân sách thay đổi theo chu kỳ. Một nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào một số mặt hàng tài nguyên vì vậy có thể chịu rủi ro cao hơn khi giá thế giới giảm. Tài nguyên có thể tạo nguồn lực đầu tư đáng kể, nhưng khả năng biến nguồn lực đó thành năng lực sản xuất lâu dài phụ thuộc vào cách nền kinh tế tiết kiệm, phân bổ và đầu tư phần thu nhập nhận được.
Lợi ích kinh tế phải được đặt cạnh khan hiếm và hao hụt vốn tự nhiên
Một hiểu nhầm phổ biến là khai thác càng nhiều tài nguyên thì đóng góp kinh tế càng lớn. Điều này chỉ đúng nếu nhìn vào một số dòng sản lượng hoặc thu nhập trong ngắn hạn. Khi nhìn tài nguyên như vốn tự nhiên, cần đồng thời xem xét lượng tài sản còn lại sau quá trình tạo ra thu nhập.
Với tài nguyên không tái tạo, khai thác làm giảm trực tiếp trữ lượng có thể sử dụng trong tương lai. Với tài nguyên tái tạo, khả năng tái tạo không đồng nghĩa với vô hạn: nếu tốc độ sử dụng hoặc suy thoái vượt quá khả năng phục hồi của hệ tự nhiên, trữ lượng hoặc chất lượng tài nguyên vẫn có thể giảm.
Cơ chế này tạo ra khác biệt giữa dòng thu nhập và thay đổi tài sản. GDP ghi nhận giá trị sản xuất trong một khoảng thời gian, nhưng bản thân mức GDP không cho biết đầy đủ vốn tự nhiên đã tăng hay giảm để tạo ra sản lượng đó. Vì vậy, một nền kinh tế có thể ghi nhận thêm sản lượng từ khai thác trong hiện tại đồng thời làm giảm một phần tài sản tự nhiên hỗ trợ sản xuất trong tương lai.
Các phương pháp kế toán vốn tự nhiên và kế toán của cải được phát triển để xử lý khoảng trống này. SEEA kết nối dữ liệu môi trường với hệ thống tài khoản kinh tế, còn cách tiếp cận wealth accounting của Ngân hàng Thế giới xem vốn tự nhiên cùng với vốn sản xuất và vốn con người như các bộ phận của nền tài sản tạo ra phúc lợi kinh tế. Những chỉ tiêu như tiết kiệm ròng điều chỉnh cũng được sử dụng để phản ánh việc tích lũy tài sản sau khi tính đến một số dạng suy giảm tài nguyên và thiệt hại môi trường.
Do đó, không có một chỉ tiêu đơn lẻ nào thể hiện toàn bộ vai trò của tài nguyên. Muốn đánh giá đúng, cần nhìn đồng thời giá trị sản xuất, việc làm, thu nhập, xuất khẩu, nguồn thu công, resource rent và sự thay đổi của vốn tự nhiên.
Điều này cũng lý giải vì sao nhiều tài nguyên không tự động dẫn đến một nền kinh tế mạnh. Tài nguyên chỉ tạo ra tiềm năng. Mức lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào công nghệ, vốn con người, hạ tầng, khả năng tạo giá trị gia tăng, cách phân phối lợi ích và khả năng duy trì nền tài sản tự nhiên sau khai thác.
Tài nguyên thiên nhiên giữ nhiều vai trò đồng thời trong nền kinh tế: cung cấp nguyên liệu và năng lượng, duy trì các dịch vụ hệ sinh thái cần cho sản xuất, định hình cơ cấu ngành và lợi thế của từng vùng, tạo việc làm và sinh kế, đồng thời mang lại nguồn thu, ngoại tệ và nguồn lực cho đầu tư.
Tuy nhiên, giá trị kinh tế của tài nguyên không nên được đánh giá chỉ bằng số lượng khai thác hoặc phần sản lượng tạo ra trong hiện tại. Cách nhìn đầy đủ hơn là xem tài nguyên như vốn tự nhiên: vừa tạo ra dòng lợi ích hôm nay, vừa là một nền tài sản cần được duy trì hoặc chuyển hóa hợp lý để tiếp tục hỗ trợ hoạt động kinh tế trong tương lai.
