Tác động kinh tế của suy thoái môi trường biểu hiện ở đâu?
- Suy thoái môi trường tác động kinh tế qua những kênh nào?
- Sản xuất giảm khi vốn tự nhiên và dịch vụ hệ sinh thái suy yếu
- Thu nhập bị bào mòn qua năng suất lao động, sinh kế và sức khỏe
- Chi phí tăng từ doanh nghiệp, hộ gia đình đến ngân sách công
- Giá cả và chuỗi cung ứng làm tác động lan sang phần còn lại của nền kinh tế
- GDP có thể chưa phản ánh đầy đủ tổn thất do suy thoái môi trường
Khi chất lượng hoặc trữ lượng của các tài sản này suy giảm, tác động kinh tế không chỉ xuất hiện dưới dạng “chi phí xử lý ô nhiễm”. Suy thoái môi trường có thể làm giảm lượng hàng hóa và dịch vụ tạo ra từ cùng một lượng đầu vào, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất lao động, làm thu nhập thực giảm, đồng thời buộc doanh nghiệp, hộ gia đình và Nhà nước phải chi nhiều hơn để duy trì mức sản xuất hoặc chất lượng sống trước đó.
Điểm quan trọng là thiệt hại không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay dưới dạng GDP giảm. Một phần chi phí có thể được chuyển từ doanh nghiệp sang hộ gia đình hoặc ngân sách công; một số khoản chi khắc phục thậm chí còn được ghi nhận như hoạt động kinh tế mới. Vì vậy, muốn đánh giá đúng tác động kinh tế của suy thoái môi trường, cần nhìn đồng thời vào sản xuất, thu nhập, chi phí và sự suy giảm của vốn tự nhiên.
Suy thoái môi trường tác động kinh tế qua những kênh nào?
Về bản chất, suy thoái môi trường làm thay đổi ba yếu tố mà nền kinh tế phải dựa vào: khả năng cung cấp đầu vào tự nhiên, chất lượng nguồn lực lao động và chi phí để duy trì hoạt động kinh tế.
Kênh thứ nhất tác động trực tiếp đến sản xuất. Khi đất kém màu mỡ hơn, nguồn nước trở nên khan hiếm hoặc ô nhiễm, nguồn lợi sinh vật suy giảm hay các chức năng sinh thái bị mất đi, cùng một đơn vị lao động và vốn vật chất có thể tạo ra ít sản lượng hơn. Doanh nghiệp muốn giữ sản lượng cũ phải sử dụng thêm phân bón, nước sạch, công nghệ xử lý, nguyên liệu thay thế hoặc vốn đầu tư.
Kênh thứ hai đi qua con người. Ô nhiễm không khí, nước hoặc môi trường sống ảnh hưởng đến sức khỏe, từ đó làm tăng ngày nghỉ bệnh, giảm khả năng lao động và phát sinh chi phí y tế. Thu nhập khả dụng của hộ gia đình bị tác động ngay cả khi mức lương danh nghĩa chưa thay đổi.
Kênh thứ ba là sự dịch chuyển chi phí. Nếu người gây ô nhiễm không phải thanh toán đầy đủ thiệt hại mà mình tạo ra, chi phí không biến mất. Nó được chuyển sang người dân, hệ thống y tế, ngân sách công, các doanh nghiệp khác hoặc các thế hệ sau. Đây là lý do chi phí tư nhân của một hoạt động có thể thấp trong khi chi phí kinh tế đối với toàn xã hội lại cao hơn nhiều.
Mức độ ảnh hưởng không giống nhau ở mọi nền kinh tế. Khả năng thay thế tài nguyên, chất lượng cơ sở hạ tầng, mức thu nhập, cơ cấu ngành và năng lực thích ứng quyết định một cú sốc môi trường sẽ chủ yếu biểu hiện thành giảm sản lượng, tăng chi phí hay cả hai.

Sản xuất giảm khi vốn tự nhiên và dịch vụ hệ sinh thái suy yếu
Sản xuất chịu tác động rõ nhất khi nền kinh tế phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên và các dịch vụ của hệ sinh thái. Đất cung cấp nền tảng cho nông nghiệp; nước phục vụ tưới tiêu và công nghiệp; hệ sinh thái hỗ trợ thụ phấn, kiểm soát xói mòn, duy trì nguồn lợi thủy sản và điều tiết chất lượng nước. Khi những chức năng này suy yếu, một phần “đầu vào miễn phí” trước đây phải được thay thế bằng lao động, máy móc hoặc vật tư mua trên thị trường.
Trong nông nghiệp, đất suy thoái có thể khiến năng suất giảm hoặc buộc người sản xuất dùng thêm phân bón, nước và các biện pháp cải tạo mới đạt được cùng mức sản lượng. Với thủy sản, suy giảm nguồn lợi làm tăng thời gian, nhiên liệu và công sức cần thiết cho một đơn vị sản lượng khai thác. Trong công nghiệp, nguồn nước kém chất lượng có thể làm tăng yêu cầu xử lý trước khi đưa vào quy trình sản xuất.
Cơ chế kinh tế ở đây không chỉ là “thiếu tài nguyên”. Điều quan trọng hơn là năng suất của toàn bộ tổ hợp đầu vào giảm. Nếu một nhà máy trước đây sử dụng một lượng nước nhất định với chi phí xử lý thấp, nhưng sau đó phải lọc kỹ hơn hoặc lấy nước từ nguồn xa hơn, vốn và lao động vẫn có thể giữ nguyên nhưng chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm đã tăng.
Ở quy mô lớn, thiệt hại từ mất dịch vụ hệ sinh thái có thể trở thành vấn đề kinh tế vĩ mô. Trong nghiên cứu The Economic Case for Nature, World Bank đã mô hình hóa một kịch bản suy giảm mạnh của một số dịch vụ hệ sinh thái và ước tính GDP toàn cầu có thể thấp hơn khoảng 2,7 nghìn tỷ USD mỗi năm vào năm 2030. Con số này phải được hiểu đúng là kết quả của một kịch bản mô hình đối với một số dịch vụ sinh thái nhất định, không phải số thiệt hại đã xảy ra và cũng không đại diện cho mọi dạng suy thoái môi trường.
Ảnh hưởng đến sản lượng cũng không nhất thiết xuất hiện ngay. Doanh nghiệp có thể nhập nguyên liệu từ nơi khác, đầu tư công nghệ thay thế hoặc chuyển địa điểm sản xuất. Khi đó, sản lượng được duy trì nhưng một phần thiệt hại chuyển sang chi phí cao hơn, thay vì thể hiện thành số lượng sản phẩm giảm.
Thu nhập bị bào mòn qua năng suất lao động, sinh kế và sức khỏe
Suy thoái môi trường ảnh hưởng đến thu nhập bằng cả con đường trực tiếp và gián tiếp. Với người sống bằng nông nghiệp, đánh bắt, lâm nghiệp hoặc các hoạt động dựa nhiều vào tài nguyên địa phương, sự suy giảm của tài sản tự nhiên có thể tác động trực tiếp đến lượng sản phẩm bán được. Nếu nguồn lợi không ổn định, thu nhập cũng trở nên biến động hơn.
Ở những ngành ít phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên, sức khỏe là kênh truyền dẫn quan trọng. Người lao động bị bệnh thường xuyên hơn có thể giảm số ngày làm việc, làm việc với năng suất thấp hơn hoặc phải rời thị trường lao động sớm. Hộ gia đình đồng thời phải dành một phần thu nhập cho khám chữa bệnh, khiến thu nhập khả dụng dành cho tiêu dùng, giáo dục hoặc tiết kiệm giảm xuống.
Quy mô kinh tế của kênh sức khỏe có thể rất lớn. World Bank ước tính thiệt hại sức khỏe liên quan đến phơi nhiễm bụi mịn PM2.5 trong năm 2019 vào khoảng 8,1 nghìn tỷ USD, tương đương khoảng 6,1% GDP toàn cầu. Tuy nhiên, đây không phải là cách nói rằng GDP thế giới đã mất đúng 6,1%. Chỉ tiêu này định giá tổn thất sức khỏe, bao gồm thiệt hại liên quan đến tử vong và bệnh tật, nên phạm vi rộng hơn phần sản lượng thị trường bị mất.
Sự phân biệt đó rất quan trọng. Một nền kinh tế có thể vẫn ghi nhận tăng trưởng trong khi người dân phải dành nhiều tiền hơn cho điều trị bệnh hoặc mua các sản phẩm thay thế để tránh ô nhiễm. Thu nhập danh nghĩa có thể không giảm ngay, nhưng sức mua dành cho những nhu cầu tạo phúc lợi khác đã bị thu hẹp.
Tác động cũng phụ thuộc khả năng thích ứng. Người có thu nhập cao có thể mua thiết bị lọc, chuyển nơi ở hoặc tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn. Người có ít nguồn lực hơn thường có ít lựa chọn để tránh phơi nhiễm hoặc thay đổi sinh kế. Vì vậy, cùng một mức suy thoái môi trường có thể tạo ra mức tổn thất thu nhập rất khác nhau giữa các nhóm dân cư.
Chi phí tăng từ doanh nghiệp, hộ gia đình đến ngân sách công
Một biểu hiện quan trọng khác của suy thoái môi trường là nền kinh tế phải chi thêm tiền chỉ để duy trì những điều kiện từng có sẵn. Trong kinh tế môi trường, nhiều khoản như vậy có thể được xem là chi tiêu phòng vệ hoặc khắc phục.
Đối với doanh nghiệp, chi phí có thể xuất hiện dưới dạng xử lý nước, lọc không khí, tìm nguồn nguyên liệu khác, bảo trì thiết bị nhiều hơn, xây dựng nguồn cung dự phòng hoặc gia tăng tồn kho để đối phó với nguồn đầu vào kém ổn định. Khi doanh nghiệp có quyền định giá, một phần chi phí được chuyển sang người mua thông qua giá bán. Nếu không thể chuyển giá, lợi nhuận hoặc tiền lương có thể chịu sức ép.
Hộ gia đình lại tiếp nhận một phần chi phí dưới các hình thức khác: hóa đơn y tế, nước sạch, thực phẩm đắt hơn, thiết bị xử lý ô nhiễm hoặc chi phí đi lại để tiếp cận nguồn tài nguyên và dịch vụ tốt hơn. Tác động kinh tế vì thế không dừng ở nơi xảy ra suy thoái mà có thể xuất hiện trong ngân sách tiêu dùng của những hộ ở xa nguồn gây vấn đề.
Ngân sách công cũng có thể phải gánh chi phí cho chăm sóc sức khỏe, xử lý ô nhiễm, phục hồi môi trường hoặc nâng cấp hệ thống cung cấp nước và các dịch vụ thiết yếu. Nếu nguồn thu ngân sách không tăng tương ứng, khoản chi này cạnh tranh với giáo dục, hạ tầng và những mục tiêu phát triển khác.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là chi phí của doanh nghiệp không nhất thiết phản ánh đầy đủ chi phí kinh tế. Nếu một cơ sở gây ô nhiễm nhưng thiệt hại sức khỏe được hộ gia đình và hệ thống y tế thanh toán, báo cáo tài chính của cơ sở đó có thể chưa cho thấy toàn bộ hậu quả. Phần chi phí bị chuyển ra ngoài người ra quyết định chính là một dạng ngoại tác.
Do đó, việc không quan sát thấy chi phí sản xuất tăng mạnh không đủ để kết luận rằng suy thoái môi trường có tác động kinh tế nhỏ. Cần xác định chi phí cuối cùng đang được ai thanh toán.
Giá cả và chuỗi cung ứng làm tác động lan sang phần còn lại của nền kinh tế
Một cú sốc môi trường xảy ra tại một khu vực hoặc một ngành có thể lan sang nhiều chủ thể khác thông qua thị trường. Khi nguồn nước, đất sản xuất hoặc nguyên liệu tự nhiên trở nên khan hiếm, chi phí đầu vào tăng. Doanh nghiệp ở khâu đầu có thể nâng giá, khiến doanh nghiệp ở khâu sau chịu chi phí cao hơn và cuối cùng một phần được chuyển sang người tiêu dùng.
Vì thế, một hộ gia đình không trực tiếp sống trong khu vực bị suy thoái vẫn có thể chịu tác động thông qua giá thực phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ tăng. Khi thu nhập danh nghĩa không điều chỉnh kịp, thu nhập thực giảm vì cùng một số tiền mua được ít hàng hóa hơn.
Chuỗi cung ứng còn làm tăng tính gián tiếp của thiệt hại. Một ngành có thể không phụ thuộc trực tiếp vào hệ sinh thái nhưng lại mua nguyên liệu từ ngành phụ thuộc mạnh. Suy giảm sản lượng ở khâu đầu vì vậy có thể gây thiếu đầu vào, kéo dài thời gian giao hàng hoặc làm tăng nhu cầu dự trữ ở khâu sau.
Tác động phân phối cũng không đồng đều. Hộ gia đình dành tỷ trọng lớn thu nhập cho thực phẩm, nước và các nhu cầu thiết yếu sẽ nhạy cảm hơn với biến động giá của những nhóm này. Các vùng kinh tế phụ thuộc mạnh vào một nguồn tài nguyên địa phương cũng khó hấp thụ cú sốc hơn những nơi có cơ cấu ngành đa dạng.
Dù vậy, không phải mọi ngành đều suy giảm cùng lúc. Nhu cầu đối với xử lý nước, công nghệ lọc, phục hồi môi trường hoặc nguyên liệu thay thế có thể tạo doanh thu và việc làm cho một số ngành. Sự tăng trưởng này phản ánh quá trình thích ứng và tái phân bổ nguồn lực, nhưng không tự động xóa bỏ tổn thất ban đầu: nền kinh tế đang phải sử dụng thêm nguồn lực để thay thế một dịch vụ môi trường từng được cung cấp với chi phí thấp hơn.
GDP có thể chưa phản ánh đầy đủ tổn thất do suy thoái môi trường
GDP đo giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một thời kỳ. Đây là chỉ tiêu quan trọng để theo dõi hoạt động kinh tế, nhưng không được thiết kế để đo đầy đủ sự thay đổi của tài sản tự nhiên, sức khỏe hay phúc lợi xã hội.
Điều này tạo ra một nghịch lý dễ thấy. Khai thác một tài nguyên có thể làm sản lượng và GDP tăng trong năm hiện tại, trong khi trữ lượng tài nguyên giảm. Nếu chỉ nhìn vào dòng thu nhập mà không nhìn vào tài sản bị mất, nền kinh tế có thể trông khỏe hơn mặc dù nền tảng tạo thu nhập trong tương lai đang suy yếu.
Tương tự, chi tiêu cho điều trị bệnh, lọc nước hoặc khắc phục ô nhiễm có thể được ghi nhận là hoạt động kinh tế. GDP vì thế có thể tăng nhờ những khoản chi phát sinh để xử lý hậu quả, dù hộ gia đình hoặc xã hội không nhất thiết có mức sống cao hơn.
Đây là lý do các hệ thống đo lường như Hệ thống Tài khoản Kinh tế - Môi trường của Liên Hợp Quốc (SEEA) bổ sung thông tin về tài sản môi trường và mối quan hệ giữa môi trường với nền kinh tế. Các cách tiếp cận về tài sản quốc gia và vốn tự nhiên của World Bank cũng nhằm phân biệt dòng sản xuất hiện tại với sự thay đổi của nền tảng tài sản tạo ra thu nhập dài hạn.
Vì vậy, GDP giảm là một biểu hiện có thể có của suy thoái môi trường, nhưng GDP không giảm không đồng nghĩa với việc không có thiệt hại kinh tế. Đánh giá đầy đủ hơn phải xem xét đồng thời năng suất, thu nhập thực, chi phí tư nhân, chi phí xã hội và sự thay đổi của vốn tự nhiên.
Tác động kinh tế của suy thoái môi trường biểu hiện trước hết ở việc nền kinh tế phải tạo ra sản phẩm trong điều kiện đầu vào tự nhiên kém hơn, sức khỏe và năng suất lao động bị ảnh hưởng, đồng thời phải bỏ thêm nguồn lực để thay thế hoặc khắc phục những dịch vụ môi trường đã suy giảm. Kết quả có thể là sản lượng thấp hơn, thu nhập thực giảm hoặc biến động mạnh hơn và chi phí tăng đối với doanh nghiệp, hộ gia đình lẫn ngân sách công.
Mức độ tác động phụ thuộc vào khả năng thay thế tài nguyên, cơ cấu ngành, năng lực thích ứng và khoảng thời gian đánh giá. Một phần thiệt hại có thể bị che khuất vì được chuyển từ người gây ra sang xã hội hoặc vì các khoản chi khắc phục vẫn làm tăng hoạt động thị trường. Do đó, muốn hiểu đúng ảnh hưởng kinh tế của suy thoái môi trường, không nên chỉ hỏi GDP giảm bao nhiêu mà còn phải xem năng suất đã thay đổi thế nào, thu nhập thực bị ảnh hưởng ra sao, ai đang gánh thêm chi phí và vốn tự nhiên đã mất đi bao nhiêu giá trị.
