Hướng đến giá trị sống bền vững

Phân biệt quan trắc và giám sát môi trường

Quan trắc môi trường tạo dữ liệu đo lường theo phương pháp kỹ thuật, còn giám sát môi trường dùng dữ liệu và nhiều nguồn thông tin để theo dõi, phát hiện bất thường và kiểm soát việc tuân thủ.
Quan trắc và giám sát môi trường đều có yếu tố “theo dõi”, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cách tạo ra thông tin và mục đích sử dụng thông tin.
Phân biệt quan trắc và giám sát môi trường

Quan trắc môi trường tập trung vào việc thu nhận dữ liệu về môi trường bằng các phương pháp xác định: đo trực tiếp, lấy mẫu, phân tích, vận hành thiết bị tự động và kiểm soát chất lượng kết quả. Dữ liệu thu được có thể là nồng độ PM2.5, pH, COD, tiếng ồn, lưu lượng hoặc nồng độ chất ô nhiễm trong khí thải, nước thải.

Giám sát môi trường có phạm vi theo dõi rộng hơn. Hoạt động này có thể sử dụng số liệu quan trắc cùng với camera, dữ liệu vận hành, cảnh báo, hồ sơ và những nguồn thông tin khác để nhận biết diễn biến, bất thường hoặc việc tuân thủ các yêu cầu về môi trường.

Vì vậy, không nên giản lược thành “quan trắc là đo còn giám sát là nhìn”. Chính quan trắc theo pháp luật Việt Nam cũng là một hình thức theo dõi có hệ thống. Khác biệt thực tế nằm ở chỗ quan trắc tạo ra dữ liệu kỹ thuật có kiểm soát, còn giám sát sử dụng dữ liệu và thông tin để duy trì sự theo dõi, kiểm soát hoặc phát hiện vấn đề.

Quan trắc môi trường tập trung vào đo lường và tạo dữ liệu

Luật Bảo vệ môi trường 2020 xác định quan trắc môi trường là việc theo dõi liên tục, định kỳ hoặc đột xuất, có hệ thống đối với thành phần môi trường, các nhân tố tác động đến môi trường và chất thải. Mục đích là cung cấp thông tin để đánh giá hiện trạng, diễn biến chất lượng và tác động xấu đến môi trường.

Điểm cốt lõi của quan trắc không chỉ là “theo dõi” mà còn nằm ở quy trình kỹ thuật tạo dữ liệu. Tùy đối tượng, quá trình này có thể gồm:

·         Đo thông số trực tiếp tại hiện trường

·         Lấy mẫu nước, không khí, đất, chất thải hoặc các mẫu môi trường khác

·         Bảo quản và vận chuyển mẫu

·         Phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm

·         Thu nhận dữ liệu từ thiết bị quan trắc tự động, liên tục

·         Kiểm tra, xử lý và đánh giá độ tin cậy của kết quả

·         So sánh số liệu với tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật phù hợp

Thông tư 10/2021/TT-BTNMT còn đặt ra yêu cầu về bảo đảm chất lượng và kiểm soát chất lượng trong quan trắc môi trường. Các khái niệm như độ chính xác, độ chụm, mẫu trắng, mẫu lặp và mẫu kiểm soát chất lượng được sử dụng nhằm xác định liệu kết quả đo có đủ độ tin cậy hay không.

Điều đó cho thấy một con số chỉ được thiết bị hiển thị chưa đương nhiên trở thành kết quả quan trắc đáng tin cậy. Phương pháp, thiết bị, vị trí, thời gian, quy trình lấy mẫu, phân tích và QA/QC đều có thể ảnh hưởng đến giá trị sử dụng của dữ liệu.

Ví dụ, muốn biết chất lượng nước tại một điểm trên sông, chương trình quan trắc có thể xác định vị trí lấy mẫu, thời gian, các thông số cần đo và phương pháp phân tích. Kết quả cuối cùng là dữ liệu định lượng dùng để xác định trạng thái môi trường và đánh giá sự thay đổi qua thời gian.

Quan trắc và giám sát môi trường khác nhau ở đo lường và theo dõi thế nào?

Giám sát môi trường tập trung vào quá trình theo dõi và kiểm soát

Giám sát môi trường thường hướng đến câu hỏi rộng hơn: Điều gì đang xảy ra, có bất thường hay không và có cần can thiệp hay không?

Để trả lời, hệ thống giám sát không nhất thiết chỉ dựa vào một phép đo. Nó có thể tổng hợp:

·         Dữ liệu từ hệ thống quan trắc

·         Camera trực tuyến

·         Tình trạng vận hành thiết bị xử lý môi trường

·         Tín hiệu cảnh báo

·         Lưu lượng hoặc thời gian vận hành

·         Hồ sơ, báo cáo và dữ liệu truyền về cơ quan quản lý

·         Kết quả kiểm tra hoặc thông tin hiện trường khác

Chẳng hạn, tại một cơ sở có hệ thống xử lý nước thải, việc đo liên tục COD, pH hoặc lưu lượng tạo ra dữ liệu quan trắc. Khi các dữ liệu đó được truyền về hệ thống trung tâm, theo dõi theo thời gian, thiết lập cảnh báo và dùng để nhận biết tình trạng bất thường, chúng đồng thời phục vụ hoạt động giám sát.

Camera là ví dụ cho thấy ranh giới này rõ hơn. Camera có thể hỗ trợ quan sát tình trạng xả thải hoặc hoạt động của một khu vực, nhưng bản thân hình ảnh camera không thể thay thế phép đo nồng độ chất ô nhiễm khi cần xác định một thông số môi trường cụ thể.

Do đó, đầu ra của giám sát thường không dừng ở một giá trị đo. Giá trị của nó nằm ở việc phát hiện xu hướng, nhận diện sự cố, theo dõi tình trạng vận hành hoặc tạo căn cứ để kiểm tra và thực hiện biện pháp quản lý tiếp theo.

Quan trắc và giám sát môi trường khác nhau ở những điểm nào?

Tiêu chí

Quan trắc môi trường

Giám sát môi trường

Trọng tâm

Thu nhận và xác định dữ liệu môi trường

Theo dõi trạng thái, diễn biến hoặc việc tuân thủ

Câu hỏi chính

Thông số môi trường hiện có giá trị bao nhiêu?

Tình trạng đang diễn biến thế nào, có bất thường hay không?

Phương thức

Đo, lấy mẫu, phân tích hoặc thiết bị tự động

Theo dõi dữ liệu, cảnh báo, camera, hồ sơ, vận hành và các nguồn thông tin liên quan

Loại dữ liệu

Chủ yếu là dữ liệu kỹ thuật, định lượng

Có thể gồm dữ liệu định lượng và thông tin định tính

Yêu cầu kỹ thuật

Gắn chặt với phương pháp đo, lấy mẫu, phân tích và QA/QC

Phụ thuộc mục tiêu và mô hình giám sát; không phải mọi dữ liệu đều là phép đo

Kết quả điển hình

Giá trị pH, PM2.5, COD, tiếng ồn, nồng độ chất ô nhiễm...

Cảnh báo, nhận diện bất thường, đánh giá diễn biến hoặc tình trạng tuân thủ

Quan hệ với nhau

Tạo nguồn dữ liệu quan trọng cho giám sát

Có thể sử dụng kết quả quan trắc làm một trong các đầu vào

Sự khác biệt vì vậy không nằm đơn thuần ở thời gian. Quan trắc vẫn có thể diễn ra tự động và liên tục, còn giám sát cũng có thể được thực hiện thường xuyên hoặc theo từng yêu cầu quản lý.

Tiêu chí dễ nhận biết hơn là xem hoạt động đang tạo ra phép đo môi trường theo một phương pháp kỹ thuật hay đang sử dụng dữ liệu và thông tin để theo dõi, kiểm soát tình trạng môi trường.

Vì sao quan trắc vẫn được gọi là một hình thức theo dõi?

Một nguyên nhân dễ gây nhầm lẫn là từ “quan trắc” tự thân đã bao hàm hoạt động theo dõi.

Khoản 25 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020 mô tả quan trắc môi trường là việc theo dõi liên tục, định kỳ, đột xuất, có hệ thống. Vì vậy, nói “quan trắc là đo còn giám sát mới là theo dõi” sẽ tạo ra ranh giới quá cứng và không phản ánh đầy đủ cách thuật ngữ được sử dụng trong pháp luật.

Điểm cần phân biệt là mức độ chuyên biệt của hoạt động.

Quan trắc biến trạng thái môi trường thành dữ liệu có thể đo, lưu trữ, kiểm tra và đối chiếu. Chẳng hạn, thay vì chỉ nhận xét “không khí nhiều bụi”, quan trắc xác định nồng độ của một thông số như PM2.5 hoặc PM10 bằng phương pháp và thiết bị phù hợp.

Giám sát sử dụng các tín hiệu đó để duy trì bức tranh theo dõi rộng hơn. Ví dụ, dữ liệu PM2.5 được cập nhật liên tục có thể được đưa vào hệ thống giám sát để phát hiện thời điểm nồng độ tăng bất thường và phục vụ cảnh báo.

Hai hoạt động vì thế có thể xuất hiện trong cùng một hệ thống mà không mâu thuẫn: quan trắc cung cấp dữ liệu; giám sát khai thác dữ liệu để theo dõi tình trạng.

Đo lường tạo nên khác biệt kỹ thuật của quan trắc môi trường

Một phép đo môi trường có ý nghĩa khi người sử dụng biết giá trị đó đo cái gì, ở đâu, khi nào, bằng phương pháp nào và có đủ độ tin cậy hay không.

Thông tư 10/2021/TT-BTNMT yêu cầu kết quả quan trắc và phân tích phải được kiểm tra trước khi sử dụng. Việc đánh giá có thể dựa trên hồ sơ hiện trường, dữ liệu thiết bị, kết quả phân tích và các mẫu QC. Dữ liệu sau đó còn được xử lý thống kê và đối chiếu với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật có liên quan.

Quy trình này tạo ra khác biệt giữa:

Quan sát: “Nước có vẻ đục”

Quan trắc: xác định độ đục hoặc các thông số chất lượng nước bằng phương pháp đo phù hợp, tại vị trí và thời điểm xác định, đồng thời kiểm soát chất lượng kết quả.

Tương tự, việc camera ghi nhận một ống xả đang hoạt động có giá trị giám sát, nhưng không tự cho biết nồng độ một chất ô nhiễm trong dòng thải. Muốn xác định nồng độ, vẫn cần phép đo hoặc phân tích tương ứng.

Ngược lại, chỉ có một kết quả đo riêng lẻ cũng chưa chắc đủ để giám sát toàn bộ quá trình. Người quản lý có thể cần chuỗi dữ liệu theo thời gian, trạng thái vận hành, cảnh báo và các thông tin khác mới nhận biết được một vấn đề đang hình thành.

Trong thực tế, quan trắc và giám sát thường được kết hợp

Một hệ thống quản lý môi trường có thể đồng thời thực hiện cả hai chức năng.

Ví dụ với nước thải của một cơ sở:

1.    Cảm biến hoặc thiết bị phân tích xác định các thông số theo yêu cầu

2.    Thiết bị ghi nhận và lưu dữ liệu theo thời gian

3.    Dữ liệu được truyền tới hệ thống tiếp nhận

4.    Phần mềm theo dõi chuỗi số liệu và phát hiện giá trị bất thường

5.    Camera hoặc dữ liệu vận hành có thể cung cấp thêm thông tin về trạng thái của hệ thống

6.    Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, thông tin được sử dụng để kiểm tra hoặc thực hiện biện pháp quản lý phù hợp

Các bước tạo và xác nhận số liệu thuộc trọng tâm của quan trắc. Các bước tổng hợp, duy trì theo dõi, cảnh báo và kiểm soát tình trạng thể hiện chức năng giám sát.

Vì hai quá trình liên kết chặt chẽ, trong ngôn ngữ thực tế đôi khi chúng được sử dụng gần nhau. Tuy nhiên, khi lập kế hoạch kỹ thuật, hồ sơ pháp lý hoặc xác định nghĩa vụ của một cơ sở, cần dùng đúng thuật ngữ được quy định cho hoạt động cụ thể, thay vì cho rằng “giám sát” có thể mặc nhiên thay thế “quan trắc”.

Có thể ghi nhớ sự khác nhau giữa quan trắc và giám sát môi trường bằng một nguyên tắc: quan trắc tạo dữ liệu môi trường có kiểm soát bằng phương pháp kỹ thuật; giám sát duy trì sự theo dõi bằng cách sử dụng dữ liệu đó cùng các nguồn thông tin cần thiết để phát hiện diễn biến, bất thường hoặc vấn đề tuân thủ.

Hai hoạt động không loại trừ nhau. Quan trắc thường là một nguồn thông tin quan trọng của giám sát, còn giám sát giúp biến các số liệu riêng lẻ thành thông tin có giá trị cho cảnh báo và quản lý.

Giám sát môi trường có thay thế được quan trắc môi trường không?

Không mặc nhiên. Nếu yêu cầu cần xác định một thông số môi trường bằng phép đo hoặc phân tích theo phương pháp quy định thì hoạt động giám sát bằng camera, hồ sơ hoặc quan sát không thể thay thế kết quả quan trắc tương ứng.

Camera giám sát có được xem là thiết bị quan trắc môi trường không?

Không nên đồng nhất hai loại thiết bị. Camera cung cấp dữ liệu hình ảnh để giám sát, trong khi thiết bị quan trắc dùng để xác định các thông số môi trường cụ thể. Hai loại dữ liệu có thể được kết hợp trong cùng hệ thống quản lý.

Quan trắc tự động, liên tục có phải là giám sát liên tục không?

Quan trắc tự động, liên tục tạo ra chuỗi dữ liệu theo thời gian nên có thể phục vụ rất hiệu quả cho giám sát liên tục. Tuy nhiên, xét về chức năng, phần đo và tạo dữ liệu vẫn là quan trắc; việc tiếp nhận, theo dõi, cảnh báo và sử dụng dữ liệu cho quản lý thuộc chức năng giám sát.

06/09/2026 10:05:36
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN