Giảm thiểu ô nhiễm hướng tới giảm tác động bằng cách nào?
Có thể hiểu theo chuỗi:
Nguồn phát sinh → phát thải → môi trường tiếp nhận → mức phơi nhiễm → tác động
Biện pháp giảm thiểu có thể tác động vào một hoặc nhiều khâu trong chuỗi này, chẳng hạn giảm lượng chất được tạo ra ngay từ đầu, ngăn phát tán, thu gom trước khi xả thải hoặc kiểm soát điều kiện khiến chất ô nhiễm gây tác động lớn hơn
Giảm thiểu ô nhiễm là gì?
Giảm thiểu ô nhiễm là việc áp dụng các biện pháp nhằm giảm lượng chất gây ô nhiễm phát sinh hoặc giảm lượng chất thực sự đi vào môi trường, từ đó hạn chế mức tác động đến sức khỏe con người và hệ sinh thái
Điểm quan trọng là “giảm thiểu” không đồng nghĩa với “loại bỏ hoàn toàn”. Một quá trình vẫn có thể phát sinh chất thải nhưng mức ô nhiễm được giảm xuống nhờ thay đổi nguyên liệu, quy trình, thiết bị, cách thu gom hoặc phương thức xử lý
Vì vậy, khái niệm này có thể được nhìn ở ba cấp:
1. Giảm tại nguồn: Làm cho lượng chất ô nhiễm phát sinh ít hơn ngay trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng
2. Giảm phát thải: Kiểm soát, thu gom hoặc xử lý để lượng chất đi vào không khí, nước hoặc đất giảm xuống
3. Giảm tác động: Hạn chế mức phơi nhiễm hoặc các điều kiện làm gia tăng hậu quả đối với môi trường và con người
Các kết quả giảm thiểu có thể được theo dõi bằng những đại lượng như lượng phát sinh, lưu lượng phát thải, nồng độ, tải lượng chất ô nhiễm hoặc mức phơi nhiễm, tùy môi trường và mục tiêu kiểm soát

Giảm thiểu ô nhiễm làm giảm tác động đến môi trường bằng cách nào?
Cơ chế chính là giảm lượng chất ô nhiễm hoặc cắt bớt một mắt xích trong đường đi từ nguồn phát sinh đến tác động cuối cùng
Giảm chất ô nhiễm ngay tại nguồn
Đây thường là cách tác động sớm nhất trong chuỗi. Khi nguyên liệu, nhiên liệu hoặc quy trình được thay đổi để tạo ra ít chất ô nhiễm hơn, khối lượng cần thu gom và xử lý về sau cũng giảm
Ví dụ, một quy trình sử dụng ít nguyên liệu gây phát sinh chất thải hơn sẽ đồng thời làm giảm lượng chất cần xử lý và nguy cơ phát thải ra môi trường
Kiểm soát quá trình phát thải
Khi không thể ngăn hoàn toàn sự phát sinh, biện pháp giảm thiểu chuyển sang kiểm soát lượng chất được thải ra. Thu gom, lọc, xử lý hoặc kiểm soát điều kiện xả thải có thể làm giảm lượng chất ô nhiễm đi tới môi trường tiếp nhận
Tại bước này, hiệu quả không nên chỉ mô tả bằng các từ như “tốt” hoặc “cao”, mà cần gắn với chỉ số phù hợp như lượng phát thải, nồng độ hoặc tải lượng trước và sau kiểm soát
Giảm khả năng tiếp xúc và mức tác động
Cùng một chất ô nhiễm nhưng mức tác động có thể khác nhau tùy nồng độ, thời gian, đường phơi nhiễm, môi trường tiếp nhận và đối tượng chịu ảnh hưởng. Vì vậy, giảm thiểu còn bao gồm việc hạn chế điều kiện khiến chất ô nhiễm tiếp xúc với con người hoặc hệ sinh thái ở mức cao hơn
Đây là lý do một biện pháp giảm thiểu không nhất thiết phải làm cho chất ô nhiễm biến mất hoàn toàn mới có giá trị. Chỉ cần giảm đáng kể lượng phát thải hoặc giảm phơi nhiễm trong điều kiện phù hợp, mức tác động tổng thể đã có thể được hạ xuống
Giảm thiểu ô nhiễm khác gì với xử lý ô nhiễm?
Giảm thiểu ô nhiễm và xử lý ô nhiễm có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau
Giảm thiểu ô nhiễm ưu tiên làm giảm nguồn phát sinh, lượng phát thải hoặc mức tác động
Xử lý ô nhiễm tập trung vào việc kiểm soát hoặc loại bỏ chất ô nhiễm sau khi chúng đã phát sinh, trước khi thải ra môi trường hoặc khi môi trường đã bị tác động
Vì thế, một hệ thống kiểm soát ô nhiễm có thể cần cả hai. Nếu chỉ tăng khả năng xử lý nhưng không giảm lượng chất phát sinh, tổng tải lượng cần kiểm soát vẫn có thể cao. Ngược lại, giảm phát sinh tại nguồn có thể làm giảm áp lực cho toàn bộ các bước xử lý phía sau
Khi nào một biện pháp thực sự được xem là giảm thiểu ô nhiễm?
Một biện pháp chỉ có ý nghĩa giảm thiểu khi có thể chỉ ra nó làm giảm yếu tố nào và bằng cơ chế nào
Có thể kiểm tra theo bốn câu hỏi:
1. Giảm cái gì: Lượng chất phát sinh, lượng phát thải, nồng độ, tải lượng hay mức phơi nhiễm
2. Giảm ở đâu: Tại nguồn, trong quá trình phát thải, tại môi trường tiếp nhận hay ở đường phơi nhiễm
3. Giảm bằng cách nào: Thay đổi nguyên liệu, thay đổi quy trình, kiểm soát thiết bị, thu gom, xử lý hoặc kiểm soát điều kiện tiếp xúc
4. Giảm trong điều kiện nào: Phạm vi áp dụng, loại chất ô nhiễm, môi trường, quy mô và điều kiện vận hành cụ thể
Cách tiếp cận này giúp tránh nhầm giữa việc thay đổi hình thức xử lý và việc thực sự giảm ô nhiễm. Một giải pháp có thể hiệu quả ở một công đoạn nhưng chưa chắc làm giảm tổng lượng phát sinh hoặc tổng tác động nếu phần ô nhiễm được chuyển sang môi trường hay dòng chất thải khác
Giảm thiểu ô nhiễm vì vậy nên được đánh giá từ toàn bộ chuỗi từ nguồn phát sinh đến tác động cuối cùng, thay vì chỉ nhìn vào một bước xử lý riêng lẻ
Giảm thiểu ô nhiễm về bản chất là giảm lượng chất gây ô nhiễm phát sinh, giảm lượng phát thải vào môi trường hoặc giảm điều kiện khiến chất ô nhiễm gây tác động. Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là tác động càng sớm vào chuỗi phát sinh và truyền dẫn ô nhiễm, càng có khả năng giảm áp lực cho các bước kiểm soát phía sau và hạn chế tác động tổng thể đến môi trường
