Hướng đến giá trị sống bền vững

Khi nào cần xác nhận phương pháp phân tích môi trường?

Xác nhận phương pháp phân tích môi trường cần được thực hiện khi phương pháp không tiêu chuẩn, do phòng thí nghiệm xây dựng, được sửa đổi hoặc được sử dụng ngoài phạm vi dự kiến, với mức độ xác nhận phù hợp mục đích sử dụng
Một phương pháp phân tích môi trường cần được xác nhận giá trị sử dụng khi phòng thí nghiệm phải chứng minh rằng phương pháp đó phù hợp với mục đích phân tích dự kiến. Theo ISO/IEC 17025:2017, yêu cầu này áp dụng cho phương pháp không tiêu chuẩn, phương pháp do phòng thí nghiệm xây dựng, phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng ngoài phạm vi dự kiến hoặc phương pháp tiêu chuẩn đã được sửa đổi. Mức độ xác nhận phải tương xứng với nhu cầu của phép thử và lĩnh vực áp dụng.
Khi nào cần xác nhận phương pháp phân tích môi trường?

Nói cách khác, câu hỏi quan trọng không chỉ là “phương pháp có phải phương pháp tiêu chuẩn hay không”, mà là phương pháp đang được sử dụng có đúng điều kiện mà nó được công bố và có đủ bằng chứng để chứng minh phù hợp với phép phân tích cụ thể hay không.

Khi nào cần xác nhận phương pháp phân tích môi trường?

Có bốn trường hợp chính cần thực hiện xác nhận giá trị sử dụng.

Phương pháp không tiêu chuẩn

Đây là phương pháp không dựa trên một phương pháp tiêu chuẩn được công nhận hoặc không có đầy đủ cơ sở được chấp nhận để áp dụng trực tiếp.

Trong trường hợp này, phòng thí nghiệm cần tạo bằng chứng thực nghiệm cho thấy phương pháp đáp ứng mục đích sử dụng. Nội dung xác nhận có thể phải xem xét các đặc tính như độ chụm, độ chệch, độ chọn lọc, khoảng đo, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng và độ không đảm bảo đo, tùy theo yêu cầu của phép thử.

Phương pháp do phòng thí nghiệm tự xây dựng

Khi phòng thí nghiệm phát triển một quy trình phân tích riêng, phương pháp đó chưa có cơ sở để mặc nhiên được xem là phù hợp với mọi loại mẫu và mọi điều kiện áp dụng.

Việc xác nhận cần chứng minh phương pháp đạt các yêu cầu đã đặt ra cho đúng đối tượng phân tích, chất cần xác định, khoảng nồng độ và mục đích sử dụng. Eurachem cũng nhấn mạnh rằng mức độ validation hoặc verification cần được xác định theo mục đích sử dụng thay vì áp dụng một gói thử nghiệm giống nhau cho mọi phương pháp.

Phương pháp tiêu chuẩn được dùng ngoài phạm vi dự kiến

Một phương pháp tiêu chuẩn không đồng nghĩa với việc có thể áp dụng không giới hạn.

Ví dụ, một phương pháp đã được công bố cho một nhóm chất nền, khoảng nồng độ hoặc điều kiện nhất định nhưng phòng thí nghiệm muốn áp dụng cho trường hợp khác đáng kể. Khi việc sử dụng nằm ngoài phạm vi dự kiến, cần có bằng chứng phù hợp để xác nhận rằng phương pháp vẫn đáp ứng mục tiêu phân tích.

Phạm vi áp dụng vì vậy phải được xem xét cùng với chất phân tích, nền mẫu, khoảng nồng độ và mục đích sử dụng. Hướng dẫn của EPA về validation cũng xem scope and applicability là cơ sở để xác định các đối tượng, nền mẫu và mức nồng độ mà phương pháp được tuyên bố là phù hợp.

Phương pháp tiêu chuẩn đã được sửa đổi

Nếu phòng thí nghiệm thay đổi một phương pháp đã xác nhận, cần đánh giá ảnh hưởng của thay đổi đó. Nếu thay đổi ảnh hưởng đến giá trị của kết quả hoặc ảnh hưởng đến cơ sở của lần xác nhận ban đầu, phải thực hiện xác nhận mới ở mức cần thiết.

Điểm quan trọng là không phải mọi thay đổi đều tự động dẫn đến một nghiên cứu validation hoàn toàn mới. Cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của thay đổi trước, sau đó xác định phạm vi xác nhận cần thực hiện.

Xác nhận phương pháp phân tích môi trường khi cần chứng minh phương pháp phù hợp

Phương pháp tiêu chuẩn có phải lúc nào cũng xác nhận lại không?

Không nên đồng nhất validation với verification.

Khi một phòng thí nghiệm sử dụng phương pháp tiêu chuẩn đúng với phạm vi và mục đích mà phương pháp công bố, trọng tâm thông thường là xác nhận khả năng triển khai phương pháp tại chính phòng thí nghiệm, thay vì xác nhận lại toàn bộ phương pháp từ đầu. European Accreditation diễn giải yêu cầu của ISO/IEC 17025 theo hướng phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng đúng phạm vi cần verification, trong khi các trường hợp thuộc 7.2.2.1 mới cần validation.

Điều này tạo ra một ranh giới thực tế:

Tình huống

Hướng xử lý

Phương pháp tiêu chuẩn, sử dụng đúng phạm vi dự kiến

Verification

Phương pháp tiêu chuẩn nhưng sử dụng ngoài phạm vi

Validation

Phương pháp tiêu chuẩn đã sửa đổi

Đánh giá ảnh hưởng và validation khi cần

Phương pháp tự xây dựng

Validation

Phương pháp không tiêu chuẩn

Validation

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là “đã có tiêu chuẩn chưa”, mà là phòng thí nghiệm đang sử dụng phương pháp theo đúng phạm vi và điều kiện mà phương pháp đó được xác định hay đã có sự thay đổi đáng kể.

Những thay đổi nào có thể làm phát sinh nhu cầu xác nhận lại?

Một thay đổi cần được xem xét khi nó có khả năng ảnh hưởng đến hiệu năng của phương pháp hoặc phạm vi sử dụng đã được xác nhận.

Các tình huống cần đặc biệt kiểm tra gồm thay đổi về nền mẫu, chất phân tích, khoảng nồng độ, quy trình chuẩn bị mẫu, điều kiện phản ứng, thiết bị đo hoặc các thông số kỹ thuật có vai trò quan trọng đối với kết quả.

Ví dụ, nếu một quy trình được xác nhận cho một nền mẫu nhất định nhưng sau đó được áp dụng cho nền mẫu khác có khả năng gây nhiễu, phòng thí nghiệm không nên chỉ dựa vào kết quả validation cũ. Tương tự, việc thay đổi bước chiết, thể tích mẫu hoặc điều kiện vận hành có thể cần đánh giá lại nếu những thay đổi đó tác động đến hiệu năng phương pháp.

ISO/IEC 17025:2017 yêu cầu khi có thay đổi đối với phương pháp đã được xác nhận, phòng thí nghiệm phải xác định ảnh hưởng của thay đổi; nếu thay đổi ảnh hưởng đến validation ban đầu thì phải tiến hành validation mới.

Xác nhận giá trị sử dụng cần chứng minh những gì?

Mục tiêu của xác nhận không phải là chứng minh một phương pháp “tốt” theo nghĩa chung, mà là chứng minh phương pháp phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể.

Tùy phép thử, nghiên cứu xác nhận có thể xem xét:

·         Khoảng đo

·         Độ chính xác

·         Độ chệch

·         Độ chụm

·         Giới hạn phát hiện

·         Giới hạn định lượng

·         Độ chọn lọc

·         Độ tuyến tính

·         Độ lặp lại hoặc độ tái lập

·         Độ ổn định trước các ảnh hưởng bên ngoài

·         Độ nhạy với nhiễu của nền mẫu

·         Độ không đảm bảo đo

Các thông số được lựa chọn phải phù hợp với nhu cầu của khách hàng và yêu cầu kỹ thuật xác định cho phép thử, chứ không nhất thiết phải đo tất cả thông số trong mọi nghiên cứu.

Cách tiếp cận này phù hợp với hướng dẫn Eurachem 2025, trong đó validation và verification đều được đặt trong khung fitness for purpose và mức độ đánh giá được xác định theo mục đích sử dụng của phương pháp.

Làm thế nào để xác định mức độ xác nhận phù hợp?

Không nên bắt đầu bằng việc chọn một danh sách phép thử cố định. Trước tiên cần xác định phương pháp sẽ được dùng để trả lời vấn đề đo lường nào.

Một kế hoạch xác nhận phù hợp nên làm rõ:

1.    Đối tượng và nền mẫu cần phân tích

2.    Chất phân tích và khoảng nồng độ quan tâm

3.    Yêu cầu về độ chính xác và độ chụm

4.    Các thông số hiệu năng cần chứng minh

5.    Tiêu chí chấp nhận cho từng thông số

6.    Số lần lặp và thiết kế thí nghiệm

7.    Cách đánh giá thống kê

8.    Cách kết luận phương pháp có phù hợp với mục đích hay không

Eurachem nhấn mạnh rằng việc lập kế hoạch phải được thực hiện trước phần thực nghiệm, bao gồm đặc tính hiệu năng cần đánh giá, giá trị mục tiêu, vật liệu phân tích, mức độ lặp lại và tiêu chí phán định phương pháp phù hợp với mục đích.

Khi nào có thể kết luận phương pháp đã phù hợp?

Phương pháp chỉ nên được xem là phù hợp khi dữ liệu validation chứng minh được các đặc tính hiệu năng cần thiết trong đúng phạm vi áp dụng đã xác định.

Điều này có nghĩa một phương pháp có độ chụm tốt trong một nền mẫu chưa chắc phù hợp với nền mẫu khác; một phương pháp có giới hạn định lượng đủ thấp cho mức nồng độ này chưa chắc đáp ứng khi cần đo ở mức thấp hơn; và một phương pháp có kết quả chính xác trong điều kiện xác nhận ban đầu chưa chắc còn giữ nguyên hiệu năng sau một thay đổi đáng kể.

Do đó, kết luận validation cần gắn với phạm vi áp dụng cụ thể thay vì tuyên bố chung rằng phương pháp “đã được xác nhận”. Đây cũng là lý do ISO/IEC 17025 yêu cầu mức độ validation phải phù hợp với nhu cầu của ứng dụng hoặc lĩnh vực áp dụng.

Nếu phương pháp đã được xác nhận nhưng sau đó có thay đổi, việc đánh giá lại phải tập trung vào ảnh hưởng của thay đổi và chỉ mở rộng validation ở mức cần thiết để bảo đảm kết luận về giá trị sử dụng vẫn còn đúng.

Tóm lại, xác nhận phương pháp phân tích môi trường cần thực hiện khi phương pháp không tiêu chuẩn, do phòng thí nghiệm xây dựng, được sử dụng ngoài phạm vi dự kiến hoặc đã được sửa đổi theo cách có thể ảnh hưởng đến giá trị sử dụng ban đầu. Với phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng đúng phạm vi, trọng tâm thường là verification thay vì validation toàn diện. Mức độ đánh giá phải dựa trên mục đích sử dụng, nền mẫu, chất phân tích, khoảng nồng độ và các yêu cầu hiệu năng cần chứng minh.


Hỏi đáp về xác nhận phương pháp phân tích môi trường

Phương pháp tiêu chuẩn có cần xác nhận giá trị sử dụng không?

Nếu phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng đúng phạm vi dự kiến, thông thường cần thực hiện verification để chứng minh phòng thí nghiệm có thể áp dụng phương pháp đáp ứng yêu cầu. Validation được đặt ra khi phương pháp được sử dụng ngoài phạm vi dự kiến hoặc bị sửa đổi theo trường hợp thuộc yêu cầu validation.

Thay đổi phương pháp có bắt buộc xác nhận lại toàn bộ không?

Không phải mọi thay đổi đều mặc nhiên yêu cầu xác nhận lại toàn bộ. Trước hết phải xác định ảnh hưởng của thay đổi; nếu thay đổi ảnh hưởng đến validation ban đầu thì phải thực hiện validation mới ở mức phù hợp.

Xác nhận giá trị sử dụng có cần đánh giá tất cả thông số hiệu năng không?

Không nhất thiết. Các thông số như độ chệch, độ chụm, độ tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ chọn lọc, độ ổn định và độ không đảm bảo đo được lựa chọn theo mục đích sử dụng và yêu cầu của phép thử.

21/09/2026 08:38:50
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN