Đo lường môi trường xác định các đại lượng như thế nào?
Một giá trị như “PM2.5 = 27 µg/m³” hay “pH = 6,8” không chỉ là con số do thiết bị hiển thị. Kết quả đó gắn với một đại lượng cụ thể, vị trí và thời điểm đo, phương pháp lấy mẫu hoặc cảm biến, đơn vị, quá trình hiệu chuẩn và các điều kiện có thể ảnh hưởng đến phép đo. Vì vậy, đo lường môi trường là quá trình biến một đặc tính của môi trường thành dữ liệu định lượng có thể ghi nhận, phân tích và so sánh.
Đo lường môi trường là gì?
Đo lường môi trường tập trung vào việc xác định giá trị của một đại lượng môi trường. Đại lượng đó phải có thể được mô tả bằng giá trị số cùng đơn vị hoặc thang đo thích hợp.
Chẳng hạn, chất lượng không khí không phải một đại lượng duy nhất. Muốn mô tả trạng thái không khí bằng dữ liệu, cần xác định từng thông số cụ thể như nồng độ PM2.5, PM10, CO, NO₂ hoặc các chất khác. Tương tự, trạng thái nước có thể được biểu diễn qua pH, nhiệt độ, độ dẫn điện, oxy hòa tan hoặc nồng độ các chất cần phân tích.
Điểm này phân biệt đo lường với nhận xét cảm quan. Nước “có mùi”, không khí “nhiều bụi” hay khu vực “ồn” mới là mô tả định tính. Khi xác định được pH 6,8, PM2.5 27 µg/m³ hoặc mức âm tương đương 68 dB(A), đặc tính cần theo dõi đã được biểu diễn dưới dạng dữ liệu định lượng.
Đo lường cũng không hoàn toàn đồng nghĩa với quan trắc. Một phép đo có thể tạo ra một kết quả tại một thời điểm, trong khi quan trắc thường tổ chức nhiều phép đo theo không gian hoặc thời gian để theo dõi trạng thái và sự biến đổi của môi trường.

Một đại lượng môi trường được xác định qua những bước nào?
Phép đo bắt đầu bằng việc xác định rõ đại lượng cần đo, hay measurand. Không xác định chính xác đối tượng này thì một con số dù có nhiều chữ số cũng chưa đủ ý nghĩa.
Ví dụ, “đo bụi” vẫn quá rộng. Cần làm rõ đó là PM2.5 hay PM10, nồng độ khối lượng được xác định trong khoảng thời gian nào và tại vị trí nào. Với nước, “đo oxy” cũng phải xác định đó là oxy hòa tan và đơn vị biểu diễn là gì.
Sau khi xác định đại lượng, quá trình đo thường gồm ba khâu liên kết.
Thu nhận mẫu hoặc tín hiệu từ môi trường
Một số đại lượng có thể được đo trực tiếp tại hiện trường bằng cảm biến. Nhiệt độ, độ ẩm, pH hoặc độ dẫn điện là các ví dụ thường gặp.
Những đại lượng khác cần lấy mẫu không khí, nước hoặc vật chất rồi đưa đến hệ thống phân tích. Trong trường hợp này, mẫu phải đại diện đủ tốt cho môi trường cần đánh giá. Sai lệch phát sinh ở bước lấy, bảo quản hoặc vận chuyển mẫu có thể ảnh hưởng đến kết quả ngay cả khi thiết bị phân tích hoạt động chính xác.
Chuyển đặc tính cần đo thành tín hiệu có thể định lượng
Thiết bị không “nhìn thấy” trực tiếp khái niệm ô nhiễm. Nó phản ứng với một đặc tính vật lý hoặc hóa học có quan hệ với đại lượng cần xác định.
Một cảm biến có thể chuyển biến đổi nhiệt độ thành tín hiệu điện. Điện cực pH tạo ra đáp ứng điện hóa liên quan đến hoạt độ ion hydro. Một phương pháp phân tích hóa học có thể tạo tín hiệu quang học tỷ lệ với lượng chất cần xác định trong điều kiện quy định.
Quan hệ giữa tín hiệu và giá trị đại lượng phải được thiết lập bằng phương pháp đo và hiệu chuẩn phù hợp. Nếu quan hệ này bị sai lệch, thiết bị vẫn có thể tạo ra con số nhưng con số không phản ánh đúng đại lượng thực tế.
Tính toán và biểu diễn kết quả
Tín hiệu thu được được chuyển thành giá trị của đại lượng bằng đường hiệu chuẩn, mô hình tính toán hoặc thuật toán của thiết bị. Kết quả sau đó được biểu diễn bằng đơn vị và điều kiện đo phù hợp.
Vì vậy, chuỗi cơ bản của đo lường môi trường có thể hiểu là:
Đại lượng cần đo → mẫu hoặc tín hiệu → phép đo/phân tích → hiệu chuẩn và tính toán → giá trị định lượng
Các thông số môi trường được biểu diễn bằng những đại lượng nào?
Mỗi loại thông số cần một đại lượng và đơn vị phù hợp. Không thể so sánh trực tiếp các con số nếu chúng mô tả những đại lượng khác nhau hoặc sử dụng điều kiện biểu diễn khác nhau.
|
Nhóm môi trường |
Đại lượng có thể đo |
Cách biểu diễn thường gặp |
|
Không khí |
Nồng độ PM2.5, PM10 |
µg/m³ |
|
Không khí |
Nồng độ một số khí |
µg/m³, mg/m³ hoặc đơn vị tỷ phần tùy phương pháp |
|
Nước |
pH |
Thang pH |
|
Nước |
Oxy hòa tan |
mg/L |
|
Nước |
Độ dẫn điện |
µS/cm hoặc mS/cm |
|
Âm thanh môi trường |
Mức áp suất âm đã áp dụng đặc tính và thời gian đánh giá phù hợp |
dB, thường gặp dB(A) |
|
Vi khí hậu |
Nhiệt độ |
°C hoặc K |
|
Vi khí hậu |
Độ ẩm tương đối |
% |
Cùng một loại môi trường vì thế có thể cần nhiều phép đo khác nhau. Không có một “chỉ số môi trường” duy nhất có thể thay thế mọi đại lượng vật lý, hóa học hoặc sinh học cần theo dõi.
Giá trị số cũng phải đi cùng đơn vị. “Nồng độ là 20” không đủ để diễn giải vì 20 µg/m³ và 20 mg/m³ chênh nhau một nghìn lần. Với những đại lượng phụ thuộc thời gian, khoảng thời gian lấy mẫu hoặc tính trung bình cũng là một phần quan trọng của ý nghĩa kết quả.
Vì sao cùng một thông số có thể cho kết quả đo khác nhau?
Hai phép đo cùng mang tên một thông số chưa chắc đang xác định hoàn toàn cùng một điều kiện. Sự khác biệt có thể đến từ môi trường thực tế hoặc từ chính quá trình đo.
Trước hết là không gian và thời gian. Nồng độ chất ô nhiễm tại một nút giao thông có thể khác khu vực cách đó vài trăm mét. Giá trị lúc phương tiện đông cũng có thể khác thời điểm ít hoạt động. Một mẫu nước lấy gần nguồn xả không nhất thiết đại diện cho toàn bộ thủy vực.
Tiếp theo là phương pháp đo. Hai thiết bị sử dụng nguyên lý khác nhau có thể có độ nhạy, dải đo, giới hạn phát hiện và mức chịu ảnh hưởng của các yếu tố nhiễu khác nhau. Kết quả chỉ có thể so sánh hợp lý khi các điều kiện phương pháp đủ tương thích.
Hiệu chuẩn cũng quyết định mối liên hệ giữa tín hiệu của thiết bị và giá trị đại lượng. Thiết bị bị trôi theo thời gian hoặc sử dụng chuẩn không phù hợp có thể tạo ra sai lệch có hệ thống.
Cuối cùng, mọi phép đo thực tế đều có độ không đảm bảo đo. Giá trị báo cáo là 10,0 không có nghĩa giá trị thực được biết chính xác tuyệt đối đến vô hạn. Độ phân giải thiết bị, lấy mẫu, hiệu chuẩn, điều kiện môi trường và mô hình tính đều có thể đóng góp vào độ không đảm bảo.
Do đó, khác biệt giữa hai con số không nên được giải thích ngay là môi trường đã thay đổi. Trước khi kết luận, cần kiểm tra xem chúng có được tạo ra ở cùng vị trí, cùng khoảng thời gian, cùng đại lượng, phương pháp và điều kiện so sánh hay không.
Khi nào dữ liệu đo lường môi trường có giá trị để theo dõi?
Dữ liệu hữu ích không chỉ cần một thiết bị tạo được con số. Phép đo phải xác định rõ đối tượng và có khả năng duy trì tính nhất quán đủ để so sánh.
Trước hết, đại lượng và đơn vị phải được định nghĩa rõ. Tiếp theo, phương pháp lấy mẫu hoặc đo trực tiếp phải phù hợp với đặc tính cần theo dõi. Thiết bị cần được kiểm tra và hiệu chuẩn theo yêu cầu của phương pháp; các bước kiểm soát chất lượng giúp phát hiện nhiễm bẩn mẫu, trôi thiết bị hoặc những sai lệch bất thường.
Thông tin về thời gian cũng đặc biệt quan trọng. Một giá trị tức thời, trung bình 1 giờ và trung bình 24 giờ có thể cùng sử dụng một đơn vị nhưng không đại diện cho cùng điều kiện phơi nhiễm hay cùng mục tiêu đánh giá. Vì vậy, không nên lấy chúng thay thế trực tiếp cho nhau.
Khi kết quả được sử dụng để đánh giá mức độ đáp ứng một giới hạn hoặc quy chuẩn, còn phải so sánh đúng thông số, phương pháp, đơn vị, thời gian trung bình và điều kiện áp dụng của giá trị tham chiếu. Việc một phép đo tạo ra con số cao hay thấp tự nó chưa đủ để kết luận đạt hay vượt giới hạn nếu các điều kiện này chưa tương thích.
Nhờ những yêu cầu đó, chuỗi số liệu thu được qua nhiều lần đo mới có khả năng phản ánh xu hướng thực sự thay vì phản ánh sự thay đổi của thiết bị, phương pháp hoặc cách lấy mẫu.
Đo lường môi trường là quá trình xác định giá trị định lượng của những đại lượng cần theo dõi bằng phương pháp thực nghiệm phù hợp. Từ nồng độ bụi, pH và oxy hòa tan đến nhiệt độ hay mức âm, mỗi kết quả chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi xác định được đại lượng, đơn vị, vị trí, thời gian, phương pháp và điều kiện đo.
Vì vậy, giá trị của đo lường môi trường không nằm ở việc tạo ra càng nhiều con số càng tốt. Giá trị nằm ở khả năng tạo ra những dữ liệu đủ rõ về nguồn gốc và điều kiện đo để có thể phân tích, so sánh và theo dõi sự biến đổi của môi trường một cách có cơ sở.
