Phân biệt quan trắc nguồn thải và môi trường xung quanh
- Quan trắc nguồn thải đo chất ô nhiễm ngay tại nơi phát sinh hoặc xả thải
- Quan trắc môi trường xung quanh đo chất lượng của khu vực tiếp nhận
- Khác biệt quan trọng nhất nằm ở đối tượng, vị trí đo và quy chuẩn đối chiếu
- Hai loại quan trắc trả lời hai câu hỏi quản lý khác nhau
- Không nên phân biệt hai loại quan trắc chỉ bằng việc định kỳ hay tự động
Sự khác biệt này quyết định vị trí lấy mẫu, thông số cần đo, quy chuẩn dùng để đối chiếu và ý nghĩa của kết quả. Vì vậy, kết quả quan trắc nguồn thải không thể thay thế cho số liệu môi trường xung quanh và ngược lại.
Quan trắc nguồn thải đo chất ô nhiễm ngay tại nơi phát sinh hoặc xả thải
“Quan trắc nguồn thải” là cách gọi phổ biến để chỉ hoạt động quan trắc chất thải phát sinh từ một cơ sở hoặc công trình. Đối tượng đo thường là nước thải và khí thải trước hoặc tại điểm xả ra môi trường.
Ví dụ, đối với một nhà máy có hệ thống xử lý nước thải, mẫu có thể được lấy tại vị trí nước thải sau xử lý trước khi xả vào nguồn tiếp nhận. Với nguồn khí thải, vị trí đo thường nằm trên ống khói hoặc ống dẫn khí thải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật lấy mẫu.
Mục tiêu chính là xác định dòng thải của nguồn đó đang mang bao nhiêu chất ô nhiễm và có đáp ứng yêu cầu áp dụng đối với chất thải hay không. Do đó, các thông số được lựa chọn phải gắn với loại hình sản xuất, nguyên liệu, công nghệ và chất ô nhiễm có khả năng xuất hiện trong dòng thải.
Chẳng hạn, nước thải có thể cần theo dõi pH, chất rắn lơ lửng, nhu cầu oxy hóa học và các chất ô nhiễm đặc thù. Khí thải có thể cần đo bụi, lưu lượng và các chất khí liên quan đến quá trình sản xuất hoặc đốt nhiên liệu. Thông số cụ thể không giống nhau cho mọi cơ sở mà phụ thuộc nguồn phát sinh và yêu cầu quản lý áp dụng.
Luật Bảo vệ môi trường 2020 xác định quan trắc môi trường bao gồm quan trắc chất thải và quan trắc môi trường; các dự án, cơ sở có phát sinh chất thải thuộc trường hợp luật quy định phải thực hiện quan trắc để bảo đảm tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật môi trường.

Quan trắc môi trường xung quanh đo chất lượng của khu vực tiếp nhận
Quan trắc môi trường xung quanh không tập trung vào một ống xả hay dòng thải riêng lẻ. Đối tượng của nó là thành phần môi trường tại một khu vực, chẳng hạn không khí xung quanh, nước mặt, nước dưới đất, nước biển, đất, tiếng ồn hoặc độ rung.
Điểm quan trắc vì vậy được bố trí tại những vị trí có khả năng phản ánh chất lượng môi trường theo mục tiêu của chương trình quan trắc. Đối với không khí, điểm đo có thể nằm tại khu vực dân cư hoặc khu vực chịu ảnh hưởng của hoạt động sản xuất. Đối với nước mặt, mẫu được lấy trực tiếp từ sông, hồ hoặc nguồn nước cần đánh giá chứ không phải từ cửa xả nước thải.
Thông tư 10/2021/TT-BTNMT phân biệt rõ các nhóm kỹ thuật quan trắc chất lượng môi trường như không khí xung quanh, nước mặt, nước dưới đất, đất với kỹ thuật quan trắc nước thải và khí thải công nghiệp. Văn bản này cũng xác định trạm quan trắc không khí xung quanh tự động, liên tục nhằm theo dõi thường xuyên chất lượng không khí tại vị trí hoặc khu vực quan trắc.
Kết quả thu được trả lời câu hỏi môi trường tại khu vực đó đang ở trạng thái như thế nào, thay vì chỉ xác định một nguồn cụ thể đang xả ra bao nhiêu chất ô nhiễm.
Khác biệt quan trọng nhất nằm ở đối tượng, vị trí đo và quy chuẩn đối chiếu
|
Tiêu chí |
Quan trắc nguồn thải |
Quan trắc môi trường xung quanh |
|
Đối tượng đo |
Dòng chất thải từ nguồn phát sinh |
Thành phần môi trường tại khu vực |
|
Ví dụ đối tượng |
Nước thải, khí thải |
Không khí xung quanh, nước mặt, nước dưới đất, đất |
|
Vị trí điển hình |
Cửa xả, đường ống, ống khói |
Điểm đại diện trong khu vực hoặc nguồn tiếp nhận |
|
Câu hỏi chính |
Nguồn đang phát thải những gì và ở mức nào? |
Môi trường khu vực đang có chất lượng như thế nào? |
|
Mục đích |
Kiểm soát chất thải và đánh giá sự tuân thủ của nguồn |
Đánh giá hiện trạng, diễn biến và mức độ chịu tác động của môi trường |
|
Căn cứ so sánh |
Quy chuẩn hoặc yêu cầu áp dụng cho chất thải |
Quy chuẩn chất lượng của thành phần môi trường tương ứng |
|
Khả năng quy trách nhiệm |
Gắn trực tiếp hơn với nguồn đang được đo |
Phản ánh tổng hợp tác động của nhiều nguồn và điều kiện tự nhiên |
Điểm dễ nhầm nhất là cả hai phép quan trắc có thể cùng đo một chất. Ví dụ, một chất ô nhiễm có thể được đo trong khí thải tại ống khói và đồng thời được đo trong không khí xung quanh. Tuy nhiên, cùng tên thông số không có nghĩa hai kết quả có cùng ý nghĩa.
Nồng độ tại ống khói thể hiện đặc tính của dòng khí thải trước khi hòa trộn với môi trường. Nồng độ ngoài không khí chịu thêm tác động của quá trình phát tán, pha loãng, điều kiện khí tượng, địa hình và các nguồn phát thải khác. Vì vậy không thể lấy kết quả tại ống khói để kết luận trực tiếp về chất lượng không khí tại khu dân cư.
Hai loại quan trắc trả lời hai câu hỏi quản lý khác nhau
Nếu mục tiêu là kiểm tra một cơ sở đang xả thải như thế nào, dữ liệu cần thiết là dữ liệu tại nguồn. Kết quả cho phép xem xét đặc tính của nước thải hoặc khí thải và đối chiếu với yêu cầu áp dụng cho dòng thải đó.
Nếu mục tiêu là xác định khu vực xung quanh có đang bị ô nhiễm hay không, cần quan trắc môi trường xung quanh. Một cửa xả đáp ứng giới hạn áp dụng không tự động chứng minh toàn bộ môi trường tiếp nhận đang có chất lượng tốt, bởi môi trường có thể đồng thời chịu ảnh hưởng của nhiều nguồn.
Chiều ngược lại cũng tương tự. Việc một điểm quan trắc môi trường xung quanh có chất lượng tốt không đủ để khẳng định mọi nguồn thải trong khu vực đều tuân thủ, vì kết quả môi trường còn chịu tác động của khoảng cách, mức độ pha loãng, thời điểm lấy mẫu và nhiều điều kiện khác.
Chính vì trả lời hai câu hỏi khác nhau nên trong một chương trình quản lý môi trường, hai nhóm số liệu có thể được sử dụng bổ trợ: dữ liệu nguồn thải cho biết chất ô nhiễm đi ra từ đâu và ở mức nào, còn dữ liệu môi trường xung quanh cho biết chất lượng thực tế của nơi tiếp nhận.
Không nên phân biệt hai loại quan trắc chỉ bằng việc định kỳ hay tự động
Một cách hiểu khác dễ gây nhầm lẫn là cho rằng quan trắc nguồn thải luôn là quan trắc tự động, còn quan trắc môi trường xung quanh luôn thực hiện bằng lấy mẫu định kỳ. Đây không phải tiêu chí phân biệt bản chất.
Cả quan trắc chất thải và quan trắc chất lượng môi trường đều có thể được tổ chức dưới những hình thức khác nhau tùy đối tượng và yêu cầu áp dụng. Thông tư 10/2021/TT-BTNMT có quy định kỹ thuật đối với cả trạm quan trắc chất lượng nước mặt, chất lượng không khí xung quanh tự động, liên tục và hệ thống quan trắc nước thải, khí thải tự động, liên tục.
Do đó, muốn xác định một hoạt động thuộc loại nào, trước hết cần hỏi đang đo cái gì và đo ở đâu, thay vì chỉ nhìn vào thiết bị hoặc tần suất đo.
Quan trắc nguồn thải và môi trường xung quanh khác nhau về bản chất vì chúng theo dõi hai mắt xích khác nhau của quá trình phát thải. Quan trắc nguồn thải đo dòng chất thải tại nguồn phát sinh hoặc điểm xả; quan trắc môi trường xung quanh đo trạng thái của môi trường sau khi chịu tác động của nguồn thải cùng các yếu tố khác.
Vì vậy, khi đọc một kết quả quan trắc, cần xác định rõ mẫu được lấy tại cửa xả, ống khói hay tại môi trường tiếp nhận. Đây là cơ sở để chọn đúng quy chuẩn đối chiếu và diễn giải đúng ý nghĩa của số liệu.
