Hướng đến giá trị sống bền vững

Tổng giá trị kinh tế của môi trường gồm những thành phần nào?

Tổng giá trị kinh tế của môi trường là khung giúp nhận diện đầy đủ lợi ích con người nhận được từ tài nguyên và hệ sinh thái, kể cả những lợi ích không được mua bán trên thị trường. Bài viết làm rõ cấu trúc giá trị sử dụng, giá trị lựa chọn, giá trị không sử dụng và giới hạn cần lưu ý khi áp dụng TEV.
Tổng giá trị kinh tế của môi trường, thường được gọi là Total Economic Value (TEV), không chỉ bao gồm giá trị của những tài nguyên đang được khai thác hoặc mua bán. Khung này còn ghi nhận lợi ích từ các chức năng sinh thái, khả năng sử dụng tài nguyên trong tương lai và cả giá trị con người nhận được khi một hệ sinh thái hay loài sinh vật tiếp tục tồn tại dù họ không trực tiếp sử dụng chúng.
Tổng giá trị kinh tế của môi trường gồm những thành phần nào?

Theo hướng dẫn ENCA của Chính phủ Anh, TEV có thể được nhận diện qua bốn dạng chính: giá trị sử dụng trực tiếp, giá trị sử dụng gián tiếp, giá trị lựa chọn và giá trị không sử dụng. Trong nhiều cách trình bày kinh tế môi trường, ba nhóm đầu được gộp vào phạm vi giá trị gắn với sử dụng, còn giá trị không sử dụng tiếp tục được chia thành các động cơ như giá trị tồn tại, giá trị di sản và giá trị vị tha.

Có thể hình dung cấu trúc cơ bản dưới dạng:

TEV = Giá trị sử dụng trực tiếp Giá trị sử dụng gián tiếp Giá trị lựa chọn Giá trị không sử dụng

Điểm quan trọng là chữ “tổng” trong TEV không có nghĩa toàn bộ giá trị của tự nhiên đều có thể quy thành tiền. Đây là một khung giá trị kinh tế dựa trên lợi ích và sở thích của con người, hữu ích để những lợi ích môi trường vốn dễ bị bỏ sót được đưa vào quá trình ra quyết định. UNEP cũng nhấn mạnh rằng định giá tiền tệ các dịch vụ hệ sinh thái không đồng nghĩa với việc đặt “giá bán” cho tự nhiên và bản thân cách tiếp cận này có những giới hạn về phương pháp cũng như đạo đức.

Cấu trúc tổng quát của tổng giá trị kinh tế của môi trường

TEV ra đời để xử lý một vấn đề cơ bản của kinh tế môi trường: giá thị trường chỉ phản ánh được một phần lợi ích mà môi trường tạo ra. Gỗ có thể có giá bán, cá có thể có doanh thu và dịch vụ du lịch có thể tạo ra tiền vé; nhưng khả năng một khu rừng điều tiết nước, giảm nguy cơ lũ hoặc sự hài lòng khi biết một loài quý hiếm vẫn tồn tại thường không hình thành một giao dịch thị trường rõ ràng.

Hướng dẫn ENCA lưu ý rằng nhiều dịch vụ và chất lượng môi trường không được giao dịch trên thị trường vì mang đặc điểm của hàng hóa công cộng hoặc ngoại tác. Vì thế, chỉ quan sát giá thị trường có thể bỏ qua một phần đáng kể lợi ích môi trường.

Về logic, các thành phần của TEV khác nhau chủ yếu ở mối quan hệ giữa con người và tài sản môi trường:

·         Giá trị sử dụng trực tiếp phát sinh khi con người trực tiếp khai thác hoặc trải nghiệm tài nguyên

·         Giá trị sử dụng gián tiếp phát sinh khi con người hưởng lợi từ chức năng của hệ sinh thái mà không nhất thiết khai thác tài nguyên trực tiếp

·         Giá trị lựa chọn phản ánh lợi ích của việc duy trì khả năng sử dụng tài nguyên trong tương lai

·         Giá trị không sử dụng tồn tại ngay cả khi cá nhân không trực tiếp hoặc dự kiến sử dụng tài nguyên

Cách phân lớp này giúp tránh một cách hiểu quá hẹp rằng “môi trường chỉ có giá trị khi tạo ra sản phẩm bán được”. TEV mở rộng phạm vi đánh giá từ hàng hóa hữu hình sang toàn bộ các lợi ích kinh tế có ý nghĩa đối với phúc lợi con người.

Tổng giá trị kinh tế của môi trường và cấu trúc các nhóm giá trị chính

Giá trị sử dụng trực tiếp từ tài nguyên và hệ sinh thái

Giá trị sử dụng trực tiếp (Direct Use Value) xuất hiện khi con người trực tiếp sử dụng một tài nguyên hoặc dịch vụ hệ sinh thái. Đây thường là thành phần dễ quan sát nhất của TEV vì giữa con người và môi trường có một hình thức tương tác tương đối rõ.

Giá trị sử dụng trực tiếp có thể chia thành hai dạng.

Sử dụng có tiêu hao

Đây là trường hợp tài nguyên được lấy ra khỏi hệ sinh thái hoặc bị tiêu dùng trong quá trình sử dụng, chẳng hạn:

·         Khai thác gỗ

·         Đánh bắt thủy sản

·         Thu hái lâm sản

·         Sử dụng nước

·         Thu hoạch cây dược liệu

Một phần những giá trị này có thể được phản ánh qua giá thị trường. Tuy nhiên, giá bán sản phẩm chưa chắc bằng toàn bộ giá trị kinh tế của tài nguyên, bởi hoạt động khai thác còn phụ thuộc vào trạng thái của hệ sinh thái và có thể tạo ra tác động đến những nhóm giá trị khác.

Sử dụng không tiêu hao

Con người cũng có thể trực tiếp hưởng lợi từ môi trường mà không lấy tài nguyên ra khỏi hệ sinh thái, điển hình như tham quan, ngắm cảnh hoặc các hoạt động giải trí ngoài trời. ENCA phân biệt rõ sử dụng tiêu hao như thực phẩm, gỗ với sử dụng không tiêu hao như giải trí và hưởng thụ cảnh quan.

Điều đó cho thấy “sử dụng trực tiếp” không đồng nghĩa với “khai thác vật chất”. Yếu tố quyết định là cá nhân trực tiếp tương tác với môi trường để nhận lợi ích, chứ không phải tài nguyên có bị lấy đi hay không.

Trong thực tế đánh giá, đây cũng là lý do không nên chỉ cộng doanh thu khai thác tài nguyên để đại diện cho giá trị sử dụng trực tiếp. Một khu rừng có thể đồng thời tạo ra gỗ, sản phẩm ngoài gỗ và giá trị giải trí; mỗi dòng lợi ích cần được xác định đúng đối tượng hưởng lợi và tránh tính trùng.

Giá trị sử dụng gián tiếp từ các chức năng sinh thái

Giá trị sử dụng gián tiếp (Indirect Use Value) phát sinh khi con người hưởng lợi từ hoạt động hoặc chức năng của hệ sinh thái mà không nhất thiết sử dụng trực tiếp một sản phẩm của hệ sinh thái đó.

Đây là thành phần đặc biệt quan trọng vì nhiều chức năng sinh thái tạo lợi ích kinh tế nhưng không có giá thị trường trực tiếp.

Ví dụ, một vùng đất ngập nước có thể giúp điều tiết dòng nước; thảm thực vật có thể tham gia giữ đất; hệ sinh thái có thể lọc một phần chất ô nhiễm hoặc hỗ trợ các quá trình sinh thái cần thiết cho hoạt động sản xuất và đời sống. ENCA xem điều tiết lũ và lọc ô nhiễm là những ví dụ điển hình về lợi ích sử dụng gián tiếp.

Cơ chế tạo giá trị ở đây có thể hiểu theo chuỗi:

Tài sản môi trường → chức năng sinh thái → dịch vụ hoặc thay đổi điều kiện môi trường → lợi ích đối với con người

Chẳng hạn, con người không cần “tiêu dùng” chức năng điều tiết nước theo nghĩa thông thường. Giá trị xuất hiện vì chức năng đó có thể làm thay đổi mức thiệt hại, chi phí hoặc mức phúc lợi mà con người phải đối mặt.

Đây cũng là điểm dễ dẫn đến tính trùng giá trị. Một quá trình sinh thái trung gian không nên được cộng riêng với lợi ích cuối cùng nếu cả hai đại diện cho cùng một chuỗi tạo giá trị. Chẳng hạn, khi một chức năng sinh thái đã được phản ánh đầy đủ trong giá trị của lợi ích cuối cùng, cộng thêm toàn bộ giá trị của chức năng trung gian có thể làm TEV bị phóng đại.

Vì vậy, TEV không phải phép cộng cơ học của mọi “dịch vụ thiên nhiên” có thể liệt kê. Điều cần xác định là lợi ích cuối cùng, người hưởng lợi và mối quan hệ nhân quả giữa trạng thái môi trường với lợi ích đó.

Giá trị lựa chọn và khả năng sử dụng môi trường trong tương lai

Giá trị lựa chọn (Option Value) là giá trị mà một cá nhân đặt vào việc duy trì khả năng sử dụng một tài nguyên hoặc tài sản môi trường trong tương lai, dù hiện tại họ chưa sử dụng nó.

ENCA minh họa bằng trường hợp một công viên quốc gia: một người hiện không dự định đến đó vẫn có thể sẵn lòng đóng góp để địa điểm được bảo tồn, bởi họ muốn giữ khả năng có thể sử dụng nó sau này. Hướng dẫn này ví giá trị lựa chọn như một dạng bảo hiểm đối với những cơ hội tương lai chưa chắc chắn.

Giá trị lựa chọn xuất hiện do ba yếu tố kết hợp:

Tương lai chưa chắc chắn tài sản có nguy cơ bị mất hoặc suy giảm việc giữ tài sản giúp duy trì một khả năng sử dụng

Chẳng hạn, một người hiện chưa sử dụng một khu rừng cho hoạt động giải trí nhưng vẫn muốn nó được bảo tồn vì vài năm sau họ có thể đến tham quan. Lợi ích hiện tại không phải chuyến đi thực tế, mà là quyền lựa chọn vẫn còn tồn tại.

Điểm này giúp phân biệt giá trị lựa chọn với giá trị tồn tại. Với giá trị lựa chọn, khả năng sử dụng trong tương lai vẫn là một phần của động cơ định giá. Với giá trị tồn tại, cá nhân có thể không có ý định sử dụng tài sản ở hiện tại lẫn tương lai nhưng vẫn coi việc nó tiếp tục tồn tại là có giá trị.

Trong tài liệu kinh tế môi trường, vị trí của giá trị lựa chọn trong sơ đồ TEV có thể được trình bày khác nhau. Có cách gộp nó với các giá trị sử dụng vì nó liên quan đến sử dụng tiềm năng; cũng có cách trình bày nó thành một nhánh riêng bên cạnh sử dụng trực tiếp, sử dụng gián tiếp và không sử dụng. Vì vậy, khi đọc một sơ đồ TEV, cần quan tâm đến định nghĩa của từng thành phần thay vì chỉ nhìn vị trí của chúng trên cây phân loại.

Giá trị không sử dụng gồm tồn tại, di sản và vị tha

Giá trị không sử dụng (Non-use Value) là phần giá trị không phụ thuộc vào việc cá nhân trực tiếp sử dụng hoặc tương tác với tài sản môi trường.

ONS xem đây là một thành phần quan trọng của tổng giá trị kinh tế của môi trường và phân biệt ba động cơ: mong muốn tự nhiên được duy trì cho những người khác trong thế hệ hiện tại, cho các thế hệ tương lai và vì bản thân sự tồn tại của tự nhiên.

Giá trị tồn tại

Giá trị tồn tại (Existence Value) là lợi ích mà một người nhận được đơn giản từ việc biết rằng một hệ sinh thái, sinh cảnh hoặc loài vẫn tồn tại.

Một cá nhân có thể không bao giờ nhìn thấy một loài động vật quý hiếm ngoài tự nhiên nhưng vẫn coi việc loài đó không bị tuyệt chủng là có giá trị. Lợi ích không hình thành qua sử dụng trực tiếp mà qua trạng thái tồn tại của đối tượng.

Điểm cốt lõi là:

Không sử dụng không nhất thiết có kế hoạch sử dụng vẫn có sự gia tăng phúc lợi khi tài sản được bảo tồn

Giá trị di sản

Giá trị di sản (Bequest Value) xuất phát từ mong muốn duy trì tài sản môi trường cho các thế hệ tương lai.

Một người có thể coi việc bảo tồn rừng tự nhiên là có giá trị vì con cháu hoặc các thế hệ sau vẫn có cơ hội hưởng lợi từ khu rừng đó. ENCA mô tả đây là động cơ gắn với việc tài sản hệ sinh thái được truyền lại cho thế hệ tương lai.

Giá trị di sản vì thế khác giá trị lựa chọn ở chủ thể của lợi ích kỳ vọng. Giá trị lựa chọn chủ yếu liên quan đến khả năng chính người hiện tại có thể sử dụng tài sản trong tương lai, trong khi giá trị di sản hướng đến cơ hội và phúc lợi của các thế hệ sau.

Giá trị vị tha

Giá trị vị tha (Altruistic Value) là lợi ích một người nhận được khi biết rằng những người khác trong thế hệ hiện tại có thể hưởng lợi từ môi trường.

Ví dụ, một cá nhân không sử dụng một bãi biển ở vùng khác nhưng vẫn coi việc bãi biển được bảo tồn để cộng đồng địa phương hoặc những người khác sử dụng là có giá trị. ENCA và ONS đều nhận diện động cơ vị tha trong nhóm giá trị không sử dụng.

Ba thành phần này cho thấy một đặc trưng quan trọng của TEV: không sử dụng không có nghĩa là không có giá trị kinh tế. Nếu trạng thái của môi trường làm thay đổi phúc lợi của con người, kinh tế học có thể xem đó là một nguồn giá trị ngay cả khi không phát sinh giao dịch hay khai thác vật chất.

Cách hiểu đúng TEV khi áp dụng vào định giá môi trường

TEV hữu ích nhất khi được xem như một khung kiểm tra phạm vi lợi ích, không phải một công thức mà chỉ cần gán số cho từng ô rồi cộng lại.

Trước hết, cần phân biệt giá trị kinh tế với giá thị trường. Nhiều dịch vụ môi trường không có thị trường, nhưng điều đó không đồng nghĩa giá trị kinh tế của chúng bằng không. Hướng dẫn ENCA cho biết định giá kinh tế thường quan tâm đến mức con người sẵn lòng đánh đổi nguồn lực để có được một cải thiện môi trường hoặc tránh một thiệt hại.

Thứ hai, cần tránh tính trùng. Một tài sản môi trường có thể tạo ra nhiều quá trình sinh thái liên kết với nhau. Nếu cùng một lợi ích cuối cùng được ghi nhận thông qua nhiều mắt xích của chuỗi sinh thái rồi cộng tất cả vào TEV, kết quả sẽ vượt quá giá trị thực sự đang được đo lường.

Thứ ba, TEV không đồng nghĩa với “toàn bộ giá trị của tự nhiên”. ENCA chỉ rõ kinh tế học tập trung vào những lợi ích mà con người và xã hội cảm nhận hoặc nhận được; các quan điểm cho rằng tự nhiên có giá trị tự thân độc lập với lợi ích của con người nằm ngoài phạm vi định giá kinh tế theo nghĩa này. UNEP cũng lưu ý rằng định giá tiền tệ chỉ là một công cụ phục vụ những bối cảnh quyết định cụ thể và không phải yêu cầu bắt buộc của mọi hệ thống tài khoản vốn tự nhiên.

Cuối cùng, không nên nhầm TEV với tài khoản vốn tự nhiên. Hai cách tiếp cận có liên hệ nhưng mục đích và phạm vi đo lường không hoàn toàn giống nhau. ONS lưu ý rằng giá trị không sử dụng khó đưa vào tài khoản vốn tự nhiên vì không tồn tại một dòng giao dịch rõ ràng giữa hệ sinh thái và người sử dụng; chính vì vậy, một thành phần quan trọng trong TEV chưa chắc được ghi nhận đầy đủ trong một hệ thống tài khoản môi trường.

Về mặt thực hành, khi gặp câu hỏi “môi trường này có giá trị bao nhiêu?”, trình tự hợp lý không phải bắt đầu ngay bằng tiền. Trước hết cần nhận diện đầy đủ ai nhận lợi ích, lợi ích xuất hiện qua sử dụng trực tiếp hay gián tiếp, có giá trị của cơ hội tương lai hay không và có tồn tại giá trị không sử dụng hay không. Sau đó mới lựa chọn cách đo lường phù hợp cho từng thành phần.

Tóm lại, tổng giá trị kinh tế của môi trường được hình thành từ các nhóm giá trị phản ánh nhiều cách khác nhau mà môi trường đóng góp vào phúc lợi con người. Cấu trúc phổ biến gồm giá trị sử dụng trực tiếp, giá trị sử dụng gián tiếp, giá trị lựa chọn và giá trị không sử dụng; trong đó giá trị không sử dụng có thể bao gồm giá trị tồn tại, giá trị di sản và giá trị vị tha.

Ý nghĩa quan trọng nhất của TEV là giúp tránh đánh đồng giá trị môi trường với giá trị hàng hóa được mua bán trên thị trường. Một hệ sinh thái có thể đồng thời tạo ra sản phẩm trực tiếp, chức năng điều tiết, cơ hội sử dụng trong tương lai và lợi ích từ chính việc nó được bảo tồn. Muốn đánh giá đúng giá trị kinh tế của môi trường, các nhóm lợi ích này cần được nhận diện đầy đủ, phân loại nhất quán và đặc biệt phải tránh tính trùng giữa các thành phần.

24/08/2026 09:43:10
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN