Hướng đến giá trị sống bền vững

Giá trị sử dụng gián tiếp của môi trường được tạo ra thế nào?

Giá trị sử dụng gián tiếp của môi trường hình thành khi các chức năng của hệ sinh thái bảo vệ, hỗ trợ sản xuất, tiêu dùng và phúc lợi của con người. Bài viết làm rõ chuỗi hình thành giá trị, các nhóm chức năng điển hình, cách lượng hóa và những giới hạn cần lưu ý khi đánh giá.
Giá trị sử dụng gián tiếp không nhất thiết xuất hiện dưới dạng một sản phẩm mà con người lấy trực tiếp từ thiên nhiên. Nó hình thành khi một chức năng của hệ sinh thái làm cho hoạt động sản xuất, tiêu dùng hoặc đời sống của con người được duy trì tốt hơn, ít tốn kém hơn hoặc ít chịu thiệt hại hơn. Trong khung Tổng giá trị kinh tế (Total Economic Value – TEV), FAO mô tả giá trị sử dụng gián tiếp là lợi ích có được từ các dịch vụ chức năng của môi trường hỗ trợ sản xuất và tiêu dùng hiện tại.
Giá trị sử dụng gián tiếp của môi trường được tạo ra thế nào?

Vì vậy, điểm quan trọng không phải chỉ là hệ sinh thái “có một chức năng”, mà là chức năng đó tạo ra một dòng lợi ích có thể liên hệ với con người. Có thể hình dung chuỗi hình thành giá trị theo hướng: tình trạng hệ sinh thái → quá trình và chức năng sinh thái → dịch vụ hệ sinh thái → lợi ích đối với người thụ hưởng → thay đổi về sản lượng, chi phí, rủi ro hoặc phúc lợi → giá trị sử dụng gián tiếp. Cách nhìn này giúp phân biệt giá trị kinh tế với bản thân quá trình sinh thái.

Bản chất của giá trị sử dụng gián tiếp nằm ở chức năng hỗ trợ và bảo vệ

Giá trị sử dụng trực tiếp thường dễ nhận thấy vì con người trực tiếp sử dụng sản phẩm hoặc địa điểm của môi trường: khai thác gỗ, đánh bắt cá, lấy nước hay tham quan một khu tự nhiên. Giá trị sử dụng gián tiếp hoạt động theo một con đường khác. Con người nhận lợi ích nhờ hệ sinh thái hỗ trợ hoặc bảo vệ một hoạt động khác đang tạo ra phúc lợi.

FAO đưa ra hai ví dụ rất rõ: rừng ngập mặn có thể hỗ trợ nghề cá ven bờ thông qua chức năng sinh học, đồng thời bảo vệ tài sản ven biển thông qua chức năng bảo vệ bờ. Trong cả hai trường hợp, người hưởng lợi không nhất thiết phải khai thác trực tiếp cây ngập mặn nhưng vẫn sử dụng một lợi ích do hệ sinh thái tạo ra.

Điều này giải thích tại sao chữ “gián tiếp” không có nghĩa là giá trị yếu hơn hoặc ít thực tế hơn. Một vùng đất ngập nước giữ nước và giảm ngập có thể không tạo ra một hàng hóa được bán trên thị trường, nhưng nếu chức năng đó làm giảm thiệt hại nhà cửa, đường sá hoặc mùa vụ thì nó đang tạo ra một lợi ích kinh tế hiện hữu.

Cũng cần phân biệt giá trị này với giá trị lựa chọn hoặc giá trị tồn tại. Giá trị sử dụng gián tiếp gắn với lợi ích từ việc sử dụng chức năng môi trường trong hiện tại; còn giá trị lựa chọn liên quan đến khả năng sử dụng trong tương lai và giá trị tồn tại phát sinh từ việc con người coi trọng sự tồn tại của tài nguyên ngay cả khi không sử dụng nó.

Giá trị sử dụng gián tiếp của môi trường qua các chức năng của hệ sinh thái

Những chức năng hệ sinh thái nào thường tạo ra giá trị sử dụng gián tiếp?

Không phải mọi chức năng sinh thái đều tạo ra cùng một loại lợi ích. Giá trị gián tiếp thường dễ nhận diện nhất ở những chức năng điều tiết, bảo vệ và hỗ trợ các hệ thống sản xuất hoặc khu dân cư.

Điều tiết và bảo vệ

Các vùng đất ngập nước, rừng ven biển và những hệ sinh thái tương tự có thể giữ nước, giảm lũ, ổn định bờ, hạn chế xói mòn hoặc làm giảm tác động của bão. FAO liệt kê kiểm soát lũ, bảo vệ trước bão, bổ cập nước ngầm, ổn định bờ và điều hòa vi khí hậu trong nhóm những chức năng có thể tạo giá trị sử dụng gián tiếp.

Cơ chế tạo giá trị ở đây thường là tránh được thiệt hại. Nếu một hệ sinh thái làm giảm xác suất hoặc mức độ tổn thất đối với nhà ở, hạ tầng, đất canh tác hay hoạt động kinh doanh, phần thiệt hại tránh được là một chỉ dấu cho lợi ích kinh tế mà chức năng bảo vệ đang tạo ra.

Hỗ trợ sản xuất

Một hệ sinh thái cũng có thể đóng vai trò đầu vào sinh thái cho một ngành sản xuất khác. Rừng ngập mặn là ví dụ điển hình: khu vực này có thể cung cấp nơi cư trú, sinh trưởng và kiếm ăn cho các loài thủy sản, qua đó hỗ trợ sản lượng đánh bắt bên ngoài khu rừng. FAO xem đây là một dạng giá trị sử dụng gián tiếp bởi lợi ích kinh tế cuối cùng xuất hiện trong hoạt động nghề cá chứ không nhất thiết trong việc khai thác rừng ngập mặn.

Tương tự, việc giữ chất dinh dưỡng, duy trì điều kiện nước, ổn định đất hoặc hỗ trợ sinh cảnh có thể góp phần duy trì năng suất của những hoạt động kinh tế phụ thuộc vào hệ sinh thái.

Điểm cần lưu ý là chức năng sinh thái chưa tự động đồng nghĩa với giá trị kinh tế. Muốn xác định giá trị sử dụng gián tiếp, cần chỉ ra chức năng đó tạo ra lợi ích gì, ai nhận lợi ích và lợi ích thay đổi như thế nào khi chức năng của hệ sinh thái thay đổi.

Giá trị được tạo ra qua chuỗi chức năng – dịch vụ – lợi ích như thế nào?

Cách dễ nhất để hiểu cơ chế là bắt đầu từ một thay đổi của hệ sinh thái.

Giả sử một khu rừng ngập mặn còn nguyên vẹn làm giảm năng lượng của sóng và ổn định trầm tích ven bờ. Chức năng sinh thái này tạo ra dịch vụ bảo vệ bờ. Dịch vụ đó làm giảm xói lở hoặc thiệt hại đối với tài sản phía sau rừng. Phần giảm thiệt hại trở thành lợi ích đối với hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc chính quyền địa phương. Giá trị kinh tế của lợi ích này chính là một biểu hiện của giá trị sử dụng gián tiếp.

Với nghề cá, chuỗi hình thành lại khác. Rừng ngập mặn tạo nơi cư trú hoặc vùng ươm cho cá và giáp xác; điều kiện sinh thái thuận lợi hỗ trợ quần thể thủy sản; quần thể này góp phần vào sản lượng đánh bắt; sản lượng tạo thu nhập hoặc thực phẩm cho con người. FAO ghi nhận chính mối liên hệ giữa rừng ngập mặn và nghề cá ngoài khu vực là một trường hợp điển hình của giá trị sử dụng gián tiếp.

Như vậy, giá trị không phát sinh đơn giản vì “rừng ngập mặn tồn tại”. Nó phụ thuộc vào mối quan hệ nhân quả giữa tình trạng hệ sinh thái và lợi ích cuối cùng. Nếu chức năng sinh thái thay đổi nhưng không làm thay đổi một lợi ích mà con người thực sự nhận được, phần thay đổi đó chưa đủ để được coi là giá trị sử dụng gián tiếp theo nghĩa kinh tế.

Cách tiếp cận này cũng giúp tránh một lỗi phổ biến: định giá mọi quá trình sinh thái rồi cộng chúng lại. Một quá trình trung gian có thể đã được phản ánh trong giá trị của lợi ích cuối cùng. Nếu tiếp tục định giá riêng rồi cộng thêm, cùng một lợi ích có nguy cơ được tính nhiều lần. FAO vì vậy nhấn mạnh yêu cầu tránh tính trùng lợi ích trong định giá môi trường.

Vì sao giá trị sử dụng gián tiếp thường không có giá thị trường?

Một đặc điểm quan trọng của giá trị gián tiếp là lợi ích thường được tạo ra ngoài một giao dịch thị trường rõ ràng.

Người dân sống sau một vùng rừng ngập mặn có thể được bảo vệ tốt hơn trước xói lở mà không phải mua từng đơn vị “dịch vụ chống xói lở” từ khu rừng. Một ngư dân có thể hưởng lợi từ chức năng sinh cảnh của rừng ngập mặn trong khi doanh thu của họ chỉ xuất hiện khi cá được bán. Vì không tồn tại một giao dịch riêng cho chức năng sinh thái, giá trị của chức năng này rất dễ bị bỏ qua.

FAO lưu ý rằng đóng góp của các chức năng điều tiết thường không được giao dịch trên thị trường, không trực tiếp nhận được phần thưởng tài chính và vì thế dễ bị loại khỏi các quyết định quản lý.

Đây cũng là lý do giá cả và giá trị không phải lúc nào cũng giống nhau. Một dịch vụ hệ sinh thái có thể không có giá niêm yết nhưng vẫn làm thay đổi chi phí, sản lượng, tài sản hoặc phúc lợi. Định giá kinh tế cố gắng làm cho phần lợi ích vốn “vô hình” này trở nên có thể so sánh trong quá trình ra quyết định.

Tuy nhiên, việc không có giá thị trường không có nghĩa có thể gán tùy ý một con số tiền tệ. Muốn định giá, cần xác lập mối quan hệ sinh thái – kinh tế đủ đáng tin cậy, lựa chọn đường cơ sở phù hợp và tránh quy toàn bộ kết quả kinh tế cho riêng hệ sinh thái khi còn nhiều yếu tố khác cùng tác động.

Giá trị sử dụng gián tiếp được lượng hóa bằng cách nào?

Phương pháp định giá phải phù hợp với con đường mà chức năng hệ sinh thái tạo ra lợi ích. Không có một công thức duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.

Thay đổi năng suất

Khi chức năng môi trường hỗ trợ một sản phẩm đã có thị trường, có thể xem xét mức thay đổi của sản lượng hoặc giá trị sản xuất nếu chức năng đó suy giảm hoặc được cải thiện.

Ví dụ, với rừng ngập mặn hỗ trợ nghề cá, logic cơ bản là xác định mức thay đổi của sản lượng thủy sản có thể quy cho chức năng sinh thái, sau đó chuyển phần thay đổi đó thành giá trị kinh tế ròng. FAO xếp “change in productivity” vào nhóm phương pháp phù hợp để định giá chức năng hỗ trợ nghề cá.

Chi phí thiệt hại tránh được

Đối với chức năng phòng hộ, có thể so sánh thiệt hại dự kiến khi có và khi không có chức năng sinh thái:

Giá trị lợi ích ≈ Thiệt hại dự kiến không có dịch vụ − Thiệt hại dự kiến khi có dịch vụ

Phương pháp này phù hợp với những trường hợp như bảo vệ bờ hoặc giảm tác động của lũ nếu có thể xác định đáng tin cậy mức độ mà hệ sinh thái thực sự làm giảm thiệt hại. FAO mô tả phương pháp “damage costs avoided” theo chính logic giá trị của hoạt động hoặc tài sản được bảo vệ.

Chi phí thay thế

Một cách khác là xem xét chi phí của giải pháp nhân tạo có thể cung cấp dịch vụ tương đương, chẳng hạn công trình bảo vệ bờ hoặc hệ thống xử lý nước. Tuy nhiên, chi phí thay thế chỉ là chỉ báo phù hợp khi giải pháp thay thế thực sự cần thiết, khả thi và tạo ra mức dịch vụ tương đương. Nếu không, chi phí xây dựng một công trình không tự động chứng minh hệ sinh thái có giá trị bằng đúng số tiền đó.

Ngoài các phương pháp trên, định giá môi trường còn có thể sử dụng phương pháp sở thích bộc lộ, mức sẵn lòng chi trả hoặc chuyển giao giá trị tùy loại lợi ích và dữ liệu sẵn có. FAO nhấn mạnh rằng lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào bản chất của hàng hóa, dịch vụ, thời gian, nguồn lực và dữ liệu của nghiên cứu.

Vì sao cùng một chức năng nhưng giá trị gián tiếp có thể rất khác nhau?

Giá trị sử dụng gián tiếp không phải một hệ số cố định gắn vĩnh viễn với mỗi hecta hệ sinh thái. Nó phụ thuộc cả phía cung của hệ sinh thái và phía cầu của xã hội.

Trước hết là hiệu quả sinh thái. Hai khu rừng ngập mặn có cùng diện tích nhưng khả năng giảm sóng, giữ trầm tích hoặc hỗ trợ thủy sản có thể khác nhau vì vị trí, cấu trúc thảm thực vật, thủy văn và tình trạng hệ sinh thái khác nhau.

Tiếp theo là đối tượng hưởng lợi. Một chức năng bảo vệ bờ phía trước khu vực đông dân và có nhiều tài sản có thể tạo ra lượng thiệt hại tránh được lớn hơn cùng chức năng tại nơi hầu như không có tài sản cần bảo vệ. FAO cũng cho thấy chức năng bảo vệ bờ của rừng ngập mặn có tính đặc thù địa điểm rất cao; tại một số vị trí nó có vai trò rõ rệt, trong khi ở những nơi khác gần như không phát huy chức năng này.

Mức độ phụ thuộc của hoạt động kinh tế vào hệ sinh thái cũng quyết định kết quả. Trong nghiên cứu về rừng ngập mặn Ai Cập, FAO dẫn các ước tính trước đó về giá trị thị trường của nghề cá được rừng ngập mặn hỗ trợ ở các nước đang phát triển trong khoảng 900–12.400 USD/ha/năm, trung bình khoảng 3.400 USD/ha/năm; chính nghiên cứu tại Ai Cập lại sử dụng một giả định khoảng 13.000 USD/ha/năm và đồng thời nhấn mạnh mức độ bất định lớn của mối quan hệ giữa diện tích rừng và sản lượng cá. Những con số lịch sử này không phải chuẩn chung để áp dụng cho nơi khác; chúng cho thấy giá trị phụ thuộc mạnh vào dữ liệu và bối cảnh cụ thể.

Do đó, khi gặp một con số “giá trị dịch vụ hệ sinh thái trên mỗi hecta”, cần kiểm tra ít nhất bốn yếu tố: chức năng sinh thái nào đã được đo, nhóm người hưởng lợi là ai, kịch bản so sánh là gì và giá trị đó có được chuyển từ một địa điểm khác hay không. Thiếu các điều kiện này, một con số tiền tệ dễ tạo cảm giác chính xác hơn mức mà bằng chứng thực sự cho phép.

Những nhầm lẫn cần tránh khi xác định giá trị sử dụng gián tiếp

Nhầm lẫn đầu tiên là coi giá trị sử dụng gián tiếp đồng nghĩa với giá trị phi sử dụng. Hai khái niệm khác nhau. Giá trị gián tiếp vẫn là giá trị sử dụng vì con người đang nhận lợi ích từ chức năng của môi trường; giá trị tồn tại mới là trường hợp con người coi trọng tài nguyên dù không sử dụng nó.

Nhầm lẫn thứ hai là coi mọi chức năng sinh thái đều có thể chuyển trực tiếp thành tiền. Trước khi định giá phải chứng minh được chuỗi liên hệ từ chức năng tới dịch vụ, người hưởng lợi và thay đổi phúc lợi. Một quá trình sinh thái rất quan trọng về mặt khoa học vẫn có thể khó tách riêng thành một giá trị kinh tế nếu chưa xác định được mức đóng góp của nó vào lợi ích cuối cùng.

Nhầm lẫn thứ ba là cộng tất cả các giá trị đã ước tính. Nếu một chức năng trung gian hỗ trợ một lợi ích cuối cùng và lợi ích cuối cùng đã được định giá đầy đủ, cộng thêm giá trị của chức năng trung gian có thể gây tính trùng. Yêu cầu tránh double counting là một nguyên tắc quan trọng trong định giá môi trường.

Cuối cùng, không nên xem định giá tiền tệ là phép đo toàn bộ tầm quan trọng của hệ sinh thái. FAO lưu ý rằng việc thiếu thông tin về các quá trình sinh thái có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng định giá những lợi ích phi thị trường, và các quyết định quản lý vẫn phải xem xét những yếu tố vượt ra ngoài một con số kinh tế duy nhất.

Giá trị sử dụng gián tiếp của môi trường được tạo ra khi các chức năng của hệ sinh thái hỗ trợ hoặc bảo vệ những hoạt động và lợi ích mà con người đang sử dụng. Nó có thể xuất hiện dưới dạng sản lượng được duy trì, chi phí được tiết kiệm, thiệt hại được tránh hoặc điều kiện sống được cải thiện, dù bản thân dịch vụ môi trường không được mua bán trên thị trường. Vì vậy, muốn xác định đúng giá trị này cần đi từ chức năng sinh thái đến dịch vụ, người hưởng lợi và thay đổi phúc lợi cụ thể; đồng thời phải tính đến tính đặc thù địa điểm, mức độ bất định và nguy cơ tính trùng khi lượng hóa.

23/08/2026 09:14:07
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN