Tác động kinh tế của thay đổi hệ sinh thái xuất hiện như thế nào?
- Hệ sinh thái truyền tác động sang kinh tế qua dòng dịch vụ tự nhiên
- Dịch vụ cung cấp làm thay đổi đầu vào, sản lượng và chi phí
- Dịch vụ điều tiết và hỗ trợ tác động đến năng suất và tổn thất
- Dịch vụ văn hóa làm thay đổi doanh thu du lịch và giá trị sử dụng
- Tác động có thể lan từ ngành phụ thuộc tự nhiên sang chuỗi cung ứng và sinh kế
- Mức độ tác động phụ thuộc vào khả năng thay thế, quy mô và thời gian
Vì vậy, cách nhìn hữu ích nhất là theo một chuỗi truyền dẫn: hệ sinh thái thay đổi → dịch vụ hệ sinh thái thay đổi → điều kiện sản xuất và tiêu dùng thay đổi → chi phí, sản lượng, doanh thu, thu nhập hoặc rủi ro kinh tế thay đổi. Chuỗi này cũng giải thích vì sao tác động có thể rất lớn ở một ngành nhưng nhỏ hơn ở ngành khác: mức phụ thuộc vào tự nhiên, khả năng thay thế dịch vụ tự nhiên và thời gian thích nghi không giống nhau.
Hệ sinh thái truyền tác động sang kinh tế qua dòng dịch vụ tự nhiên
Millennium Ecosystem Assessment xem các lợi ích con người nhận từ hệ sinh thái dưới những nhóm lớn như dịch vụ cung cấp, điều tiết, văn hóa và hỗ trợ. Với kinh tế học, điểm quan trọng không nằm ở tên gọi của từng nhóm mà ở dòng lợi ích chúng tạo ra cho sản xuất và đời sống. Đất màu mỡ, nước sạch, nguồn cá, thụ phấn, kiểm soát lũ hay cảnh quan đẹp đều có thể ảnh hưởng đến một biến số kinh tế, dù không phải tất cả đều có giá thị trường trực tiếp.
Cơ chế truyền dẫn thường bắt đầu từ thay đổi về cấu trúc hoặc chức năng sinh thái. Khi chất lượng đất suy giảm, lượng nước khả dụng biến động, quần thể thụ phấn giảm hoặc vùng đệm ven biển mất đi, nền kinh tế nhận được ít dịch vụ hơn, dịch vụ kém ổn định hơn hoặc phải tốn nhiều nguồn lực hơn để đạt cùng một mức đầu ra. Hệ quả có thể biểu hiện dưới dạng giảm năng suất, tăng chi phí xử lý và bảo vệ, giảm doanh thu, biến động giá hoặc gián đoạn hoạt động.
World Bank trong báo cáo The Economic Case for Nature năm 2021 mô phỏng một kịch bản mà một số dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như thụ phấn tự nhiên, nguồn lợi thủy sản biển và gỗ từ rừng tự nhiên bị suy giảm nghiêm trọng. Trong kịch bản đó, GDP toàn cầu có thể thấp hơn khoảng 2,7 nghìn tỷ USD mỗi năm vào năm 2030 so với kịch bản cơ sở. Con số này không có nghĩa mọi suy giảm sinh thái đều tự động tạo ra một mức thiệt hại cố định; nó cho thấy khi nền kinh tế phụ thuộc vào nhiều dịch vụ tự nhiên cùng lúc, tổn thất có thể lan rộng qua nhiều ngành.
Đó cũng là lý do tác động không chỉ là “mất tài nguyên”. Một hệ sinh thái có thể vẫn tồn tại về mặt diện tích nhưng chức năng sinh thái đã suy yếu, làm dòng dịch vụ giảm. Ngược lại, khi chức năng được cải thiện, kinh tế có thể hưởng lợi qua năng suất ổn định hơn, chi phí phòng vệ thấp hơn hoặc khả năng chống chịu tốt hơn. Tác động kinh tế vì thế gắn với mức thay đổi của dịch vụ, không chỉ với việc một tài nguyên có còn hiện diện hay không.

Dịch vụ cung cấp làm thay đổi đầu vào, sản lượng và chi phí
Dịch vụ cung cấp là kênh dễ quan sát nhất vì chúng đi vào hoạt động kinh tế như đầu vào vật chất: nước, sinh khối, gỗ, thủy sản và các nguồn tài nguyên sinh học khác. Khi hệ sinh thái thay đổi làm giảm trữ lượng, chất lượng hoặc khả năng tiếp cận các đầu vào này, doanh nghiệp và hộ sản xuất thường đối mặt với một trong ba phản ứng: sản xuất ít hơn, trả giá cao hơn cho cùng một đầu vào hoặc chuyển sang nguồn thay thế.
Trong nông nghiệp, suy giảm độ phì đất hoặc nguồn nước không chỉ làm giảm năng suất tiềm năng mà còn có thể buộc người sản xuất tăng chi phí phân bón, tưới, xử lý nước hoặc cải tạo đất. Trong thủy sản, suy giảm nơi sinh sản và sinh cảnh có thể làm nguồn lợi tự nhiên kém dồi dào hơn, khiến chi phí khai thác trên mỗi đơn vị sản lượng tăng khi tàu phải đi xa hơn hoặc dành nhiều thời gian hơn để đạt cùng sản lượng. Cơ chế kinh tế ở đây là rất trực tiếp: đầu vào tự nhiên kém hơn → năng suất biên giảm hoặc chi phí biên tăng.
Quy mô sinh kế liên quan cũng cho thấy vì sao biến động nguồn lực tự nhiên có ý nghĩa kinh tế rộng. FAO cho biết khoảng 61,8 triệu người làm việc trong khu vực sơ cấp của khai thác thủy sản và nuôi trồng thủy sản vào năm 2022. Không phải toàn bộ việc làm này phụ thuộc giống nhau vào hệ sinh thái tự nhiên, đặc biệt khi nuôi trồng có mức kiểm soát cao hơn khai thác, nhưng số liệu cho thấy các thay đổi về chất lượng nước, sinh cảnh và nguồn lợi có thể tác động đến lượng lớn thu nhập và việc làm.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng giảm nguồn lực luôn dẫn đến thiệt hại tương ứng một-một. Tác động còn phụ thuộc khả năng nhập đầu vào từ nơi khác, thay đổi công nghệ, đa dạng hóa nguồn cung hoặc chuyển đổi sản xuất. Nếu nguồn thay thế sẵn có với chi phí thấp, thiệt hại có thể được giảm đáng kể. Nếu dịch vụ tự nhiên khó thay thế hoặc sự suy giảm xảy ra trên diện rộng, chi phí kinh tế thường lớn hơn và kéo dài hơn.
Dịch vụ điều tiết và hỗ trợ tác động đến năng suất và tổn thất
Nhiều tác động kinh tế quan trọng lại đến từ các dịch vụ không được khai thác như một hàng hóa. Hệ sinh thái giúp cây trồng được thụ phấn, duy trì cấu trúc đất, điều tiết nước, hạn chế xói mòn, hấp thụ một phần năng lượng sóng và giảm mức độ phơi nhiễm trước một số thiên tai. Khi các chức năng này suy yếu, nền kinh tế có thể mất năng suất hoặc phải chi tiền để thay thế một phần chức năng tự nhiên bằng hạ tầng, lao động hay công nghệ.
Dịch vụ hỗ trợ sản xuất làm thay đổi năng suất
Thụ phấn là ví dụ rõ. Đánh giá của IPBES về thụ phấn và sản xuất lương thực ước tính khoảng 5–8% sản lượng cây trồng toàn cầu hiện tại có thể được quy trực tiếp cho thụ phấn động vật, tương ứng giá trị thị trường khoảng 235–577 tỷ USD mỗi năm theo mức giá tại thời điểm đánh giá. Điều này không có nghĩa toàn bộ con số đó sẽ biến mất nếu quần thể thụ phấn giảm; mức tổn thất thực tế còn phụ thuộc loài cây, khả năng tự thụ phấn, quản lý nông nghiệp và phương án thay thế. Nhưng benchmark này cho thấy một chức năng sinh thái tưởng như “miễn phí” có thể gắn với lượng đầu ra thị trường rất lớn.
Tương tự, độ phì và cấu trúc đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước, chu trình dinh dưỡng và năng suất. Khi đất bị xói mòn hoặc suy thoái, người sản xuất có thể phải dùng nhiều đầu vào nhân tạo hơn để bù lại, nhưng khả năng thay thế không phải lúc nào cũng hoàn toàn. Chi phí phát sinh vì thế gồm cả phần năng suất bị mất và phần chi phí tăng thêm để duy trì sản lượng.
Dịch vụ bảo vệ tự nhiên làm thay đổi chi phí và rủi ro
Các hệ sinh thái ven biển cho thấy một kênh kinh tế khác: giảm thiệt hại. Nghiên cứu được World Bank phổ biến về vai trò phòng hộ của rừng ngập mặn ước tính chúng giúp tránh hơn 65 tỷ USD thiệt hại tài sản do ngập lụt mỗi năm và giảm rủi ro cho hơn 15 triệu người trên toàn cầu. Khi rừng ngập mặn suy giảm, nền kinh tế không nhất thiết mất doanh thu ngay trong ngày đầu tiên, nhưng mức phơi nhiễm của nhà cửa, cơ sở hạ tầng và hoạt động kinh doanh trước bão, sóng và ngập có thể tăng.
Kênh tác động này thường bị bỏ sót vì giá trị được biểu hiện dưới dạng chi phí tránh được hoặc rủi ro được giảm, chứ không phải một mặt hàng bán ra. Công nghệ và hạ tầng cứng có thể thay thế một phần chức năng bảo vệ, nhưng thường phải trả chi phí xây dựng, vận hành và bảo trì. Vì thế, so sánh kinh tế hợp lý không phải giữa “dịch vụ tự nhiên miễn phí” và “không có chi phí”, mà giữa các phương án cung cấp cùng một chức năng với mức chi phí, độ tin cậy và giới hạn khác nhau.
Dịch vụ văn hóa làm thay đổi doanh thu du lịch và giá trị sử dụng
Dịch vụ văn hóa tạo giá trị kinh tế thông qua trải nghiệm, cảnh quan, giải trí và bản sắc gắn với tự nhiên. Ở những địa phương mà du lịch phụ thuộc mạnh vào rạn san hô, rừng, hồ, bãi biển hoặc động vật hoang dã, chất lượng hệ sinh thái có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức hấp dẫn của điểm đến, thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách.
Trong khung “đóng góp của tự nhiên cho con người”, IPBES cũng ghi nhận các đóng góp phi vật chất như trải nghiệm, giải trí và cảm nhận về địa điểm; về kinh tế, những đóng góp này có thể trở thành một phần chất lượng của sản phẩm du lịch tự nhiên.
Cơ chế này khác với dịch vụ cung cấp. Một khu rừng không cần bị khai thác gỗ mới tạo ra giá trị kinh tế; nó có thể tạo doanh thu thông qua hoạt động tham quan, lưu trú, hướng dẫn, vận chuyển và dịch vụ ăn uống. Nếu cảnh quan suy giảm, nước bị ô nhiễm hoặc đa dạng sinh học mất đi, nhu cầu du lịch có thể giảm, kéo theo doanh thu và việc làm địa phương. Ngược lại, chất lượng sinh thái được duy trì có thể giúp bảo toàn sức hấp dẫn mà ngành du lịch dựa vào.
Điểm cần lưu ý là không nên gán mọi biến động du lịch cho hệ sinh thái. Doanh thu còn chịu ảnh hưởng của giá vé, hạ tầng giao thông, an ninh, thu nhập khách hàng, tỷ giá và xu hướng du lịch. Vì vậy, khi đánh giá tác động kinh tế của thay đổi hệ sinh thái, cần xác định liệu chất lượng tự nhiên có thực sự là một thuộc tính quyết định nhu cầu tại điểm đến hay chỉ là một yếu tố phụ.
Ý nghĩa rộng hơn là giá trị kinh tế của tự nhiên không chỉ nằm ở vật liệu được lấy ra khỏi hệ sinh thái. Trong một số hoạt động, giữ nguyên chất lượng sinh thái mới là điều kiện duy trì dòng doanh thu. Đây là một dạng phụ thuộc kinh tế theo phía cầu: người tiêu dùng sẵn sàng chi trả vì trải nghiệm hoặc tiện ích gắn với hệ sinh thái.
Tác động có thể lan từ ngành phụ thuộc tự nhiên sang chuỗi cung ứng và sinh kế
Ảnh hưởng không dừng ở ngành trực tiếp dùng tài nguyên. Khi một cú sốc sinh thái làm giảm sản lượng nông nghiệp, thủy sản hoặc một nguồn nguyên liệu sinh học, tác động có thể truyền sang các doanh nghiệp chế biến, vận tải, bán lẻ và dịch vụ thông qua giá và nguồn cung. Một doanh nghiệp không khai thác tài nguyên tự nhiên vẫn có thể chịu rủi ro nếu nhà cung cấp của nó phụ thuộc mạnh vào một hệ sinh thái đang suy giảm.
Chuỗi truyền dẫn thường có ba lớp. Đầu tiên là cú sốc sinh thái làm thay đổi sản lượng hoặc độ ổn định của đầu vào. Tiếp theo, thị trường phản ứng bằng biến động giá, thay đổi khối lượng giao dịch hoặc chi phí tồn kho và tìm nguồn thay thế. Cuối cùng, doanh nghiệp ở các khâu sau phải điều chỉnh sản xuất, giá bán hoặc biên lợi nhuận. Nếu cú sốc kéo dài, việc làm và thu nhập của cộng đồng phụ thuộc vào ngành đầu nguồn cũng có thể bị ảnh hưởng.
World Bank khi mô hình hóa thiệt hại từ suy giảm dịch vụ hệ sinh thái nhấn mạnh chính yếu tố liên kết giữa các ngành làm tổn thất không chỉ nằm tại nơi dịch vụ bị mất. Đây là lý do tác động kinh tế của tự nhiên có thể lớn hơn giá trị thị trường của ngành khai thác trực tiếp: một thay đổi ở đầu nguồn có thể tạo chi phí ở nhiều khâu phía sau.
Dù vậy, mức lan truyền phụ thuộc cấu trúc thị trường. Chuỗi cung ứng đa dạng, tồn kho lớn, khả năng chuyển nguồn hoặc đầu vào thay thế có thể hấp thụ một phần cú sốc. Ngược lại, khi nguồn cung tập trung tại một vùng sinh thái, đầu vào khó thay thế hoặc các doanh nghiệp cùng phụ thuộc vào một tài nguyên, rủi ro có thể tập trung. Vì thế, câu hỏi quan trọng không chỉ là “doanh nghiệp có khai thác tự nhiên hay không”, mà là toàn bộ chuỗi giá trị phụ thuộc vào dịch vụ tự nhiên ở điểm nào.
Mức độ tác động phụ thuộc vào khả năng thay thế, quy mô và thời gian
Cùng một mức thay đổi sinh thái có thể tạo hậu quả kinh tế rất khác nhau. Bốn điều kiện đặc biệt quan trọng là mức độ phụ thuộc, khả năng thay thế, quy mô của thay đổi và thời gian.
Mức độ phụ thuộc quyết định phần nào của hoạt động kinh tế dựa vào dịch vụ tự nhiên. Một trang trại phụ thuộc vào thụ phấn động vật sẽ nhạy cảm hơn với suy giảm quần thể thụ phấn so với cây trồng chủ yếu tự thụ phấn. Một điểm du lịch mà cảnh quan là lý do chính khiến du khách đến cũng nhạy cảm hơn một đô thị nơi tự nhiên chỉ là tiện ích phụ.
Khả năng thay thế quyết định liệu phần dịch vụ bị mất có thể được bù bằng công nghệ, hạ tầng, lao động hoặc nguồn cung khác với chi phí chấp nhận được hay không. Các đánh giá của IPBES nhấn mạnh rằng nhiều đóng góp điều tiết của tự nhiên có tính bổ trợ lẫn nhau và không phải lúc nào cũng có thể được thay thế hoàn toàn bằng vốn nhân tạo. Khi thay thế dễ, tác động thường chuyển thành chi phí tăng thêm. Khi thay thế khó hoặc không đầy đủ, nền kinh tế có thể đối mặt với giới hạn sản lượng hoặc rủi ro cao hơn. Đây là lý do nhận định “công nghệ luôn thay thế được tự nhiên” là quá đơn giản: vấn đề không chỉ là có giải pháp thay thế, mà còn là chi phí, quy mô áp dụng và mức độ tương đương chức năng.
Quy mô và vị trí quyết định mức độ lan tỏa. Một thay đổi cục bộ có thể được bù bằng nguồn cung từ nơi khác, còn suy giảm trên diện rộng khiến lựa chọn thay thế giảm. Nếu hệ sinh thái nằm ở vị trí bảo vệ cơ sở hạ tầng, cung cấp nước cho vùng sản xuất lớn hoặc là sinh cảnh then chốt của một nguồn lợi, cùng một diện tích biến đổi có thể mang ý nghĩa kinh tế lớn hơn nơi ít người và ít hoạt động phụ thuộc.
Thời gian làm thay đổi cả tổn thất và khả năng thích nghi. Một số tác động xuất hiện ngay qua sản lượng hoặc giá; số khác tích lũy dần khi đất suy thoái, nguồn lợi giảm hoặc rủi ro thiên tai tăng. Doanh nghiệp và hộ gia đình có thể thích nghi theo thời gian, nhưng nếu thay đổi sinh thái nhanh hơn khả năng đầu tư, chuyển đổi hoặc phục hồi, chi phí điều chỉnh sẽ cao hơn.
Vì vậy, đánh giá tác động kinh tế không nên dừng ở câu hỏi “hệ sinh thái đã thay đổi bao nhiêu?”. Cần xem dịch vụ nào bị thay đổi, ai phụ thuộc vào dịch vụ đó, có thể thay thế đến đâu và trong khoảng thời gian nào. Cách tiếp cận này cũng giải thích mặt ngược lại: cải thiện hệ sinh thái có thể tạo giá trị kinh tế khi nó khôi phục dòng dịch vụ, giảm chi phí thay thế, ổn định sản lượng hoặc hạ rủi ro. Lợi ích không nhất thiết xuất hiện như một khoản doanh thu mới; đôi khi nó là phần chi phí và thiệt hại mà nền kinh tế không còn phải gánh.
Những thay đổi của hệ sinh thái ảnh hưởng đến kinh tế thông qua việc làm thay đổi dòng dịch vụ và nguồn lực mà sản xuất, tiêu dùng và sinh kế dựa vào. Dịch vụ cung cấp tác động trực tiếp đến đầu vào và sản lượng; dịch vụ điều tiết và hỗ trợ làm thay đổi năng suất, chi phí bảo vệ và rủi ro; dịch vụ văn hóa tác động đến nhu cầu và doanh thu; còn các cú sốc ở ngành phụ thuộc tự nhiên có thể lan sang chuỗi cung ứng và thu nhập.
Mức thiệt hại hoặc lợi ích không cố định. Nó phụ thuộc vào mức độ phụ thuộc, khả năng thay thế, quy mô không gian và thời gian thích nghi. Vì vậy, tác động kinh tế của thay đổi hệ sinh thái nên được hiểu như sự thay đổi trong dòng lợi ích của vốn tự nhiên và chi phí cần thiết để duy trì cùng mức hoạt động kinh tế. Khi dịch vụ tự nhiên suy giảm, nền kinh tế thường phải trả bằng năng suất thấp hơn, chi phí cao hơn hoặc rủi ro lớn hơn; khi các dịch vụ được duy trì hoặc phục hồi, các khoản chi phí và rủi ro đó có thể giảm.
