Lợi ích kinh tế của cải thiện môi trường được xác định ra sao?
- Lợi ích kinh tế phải được đo bằng phần phúc lợi tăng thêm
- Quy trình xác định lợi ích từ thay đổi môi trường đến giá trị tiền tệ
- Cần nhận diện đủ các nhóm lợi ích trước khi định giá
- Phương pháp định giá phụ thuộc vào việc lợi ích có được thị trường phản ánh hay không
- Tổng hợp lợi ích phải xử lý thời gian và tránh tính trùng
- Độ tin cậy của kết quả phụ thuộc vào chuỗi bằng chứng chứ không chỉ vào con số cuối
Cách xác định hợp lý nhất là đi theo một chuỗi nhân quả: thay đổi môi trường → thay đổi kết quả đối với con người, sản xuất hoặc hệ sinh thái → xác định số đối tượng chịu tác động → gán giá trị kinh tế cho từng thay đổi → tổng hợp theo thời gian và phạm vi xã hội. Cách tiếp cận này phù hợp với thực hành phân tích lợi ích – chi phí môi trường của OECD và EPA, trong đó việc xác định kịch bản cơ sở, định giá lợi ích, xử lý thời điểm phát sinh và các tác động chưa thể tiền tệ hóa đều là những thành phần quan trọng.
Lợi ích kinh tế phải được đo bằng phần phúc lợi tăng thêm
Điểm xuất phát quan trọng nhất là xác định đúng thứ đang được đo. Một môi trường sạch hơn có thể tạo ra nhiều kết quả tích cực, nhưng chỉ phần thay đổi do sự cải thiện môi trường gây ra mới được coi là lợi ích của phương án đang phân tích.
Ví dụ, nếu tỷ lệ mắc bệnh hô hấp trong một thành phố giảm sau khi nồng độ bụi mịn giảm, không thể mặc nhiên quy toàn bộ số ca bệnh giảm cho chính sách môi trường. Nhà phân tích phải xây dựng một kịch bản cơ sở cho biết điều gì có khả năng xảy ra nếu chất lượng môi trường không được cải thiện, rồi so sánh với kịch bản có cải thiện. EPA coi việc xác định điều kiện cơ sở — tức đối chiếu tình trạng kinh tế và môi trường khi có và không có chính sách — là một nội dung nền tảng của phân tích kinh tế.
Về bản chất, giá trị kinh tế phản ánh sự thay đổi trong mức độ thỏa dụng hoặc phúc lợi mà cá nhân nhận được. Với hàng hóa thông thường, giá thị trường cung cấp nhiều thông tin về giá trị này. Nhưng không khí sạch, cảnh quan, đa dạng sinh học hoặc giảm rủi ro sức khỏe thường không được mua bán trực tiếp. Vì vậy, giá trị xã hội của chúng có thể lớn dù không xuất hiện dưới dạng doanh thu hay một khoản tiền được chuyển giao trên thị trường. Hướng dẫn về thẩm định của Chính phủ Anh cũng lưu ý rằng giá trị đầy đủ của sức khỏe và tài sản môi trường không thể suy ra chỉ từ giá thị trường.
Do đó, lợi ích kinh tế khác lợi ích tài chính. Một doanh nghiệp có thể không thu thêm tiền từ việc một con sông sạch hơn, nhưng người dân có thể hưởng lợi vì giảm nguy cơ sức khỏe, hoạt động giải trí tốt hơn hoặc hệ sinh thái được bảo tồn. Những thay đổi này vẫn thuộc lợi ích kinh tế xã hội nếu có thể chứng minh quan hệ nhân quả và xác định được giá trị phúc lợi liên quan.

Quy trình xác định lợi ích từ thay đổi môi trường đến giá trị tiền tệ
Một phân tích có độ tin cậy thường đi qua sáu bước liên kết với nhau:
1. Xác định sự thay đổi và kịch bản cơ sở: Mô tả chính xác chất lượng môi trường thay đổi ở đâu, trong bao lâu và so với trạng thái nào nếu không có biện pháp cải thiện
2. Lượng hóa thay đổi vật lý: Đo mức giảm ô nhiễm, thay đổi chất lượng nước, diện tích sinh cảnh được phục hồi hoặc một chỉ số môi trường thích hợp khác
3. Chuyển thay đổi môi trường thành kết quả cuối cùng: Xác định tác động tới sức khỏe, sản lượng, tài sản, sử dụng tài nguyên, hoạt động giải trí hoặc phúc lợi khác và số người chịu ảnh hưởng
4. Chọn phương pháp định giá: Sử dụng dữ liệu thị trường khi thích hợp; nếu không có thị trường, sử dụng hành vi quan sát được, khảo sát mức sẵn lòng chi trả hoặc giá trị chuyển giao từ nghiên cứu tương đồng
5. Tổng hợp theo dân số và thời gian: Cộng các lợi ích không trùng lặp, xác định thời điểm phát sinh và quy đổi lợi ích tương lai về giá trị hiện tại khi cần
6. Kiểm tra bất định và phân bổ: Trình bày độ nhạy của kết quả, nhóm nào nhận lợi ích và những tác động quan trọng chưa thể lượng hóa bằng tiền
Cấu trúc này phản ánh khá sát những vấn đề EPA yêu cầu xử lý trong phân tích lợi ích, gồm kịch bản cơ sở, giá trị của cải thiện chất lượng môi trường, chiết khấu, phân bổ lợi ích và việc trình bày các tác động chưa thể tiền tệ hóa.
Có thể hình dung một phép tính giản lược như:
PV(B) = Σₜ [Σᵢ ΔQᵢ,ₜ × Vᵢ,ₜ] / (1 r)ᵗ
Trong đó, ΔQ là mức thay đổi của một kết quả có ý nghĩa đối với phúc lợi, V là giá trị kinh tế trên một đơn vị thay đổi, r là tỷ lệ chiết khấu và t là thời điểm phát sinh. Đây chỉ là dạng gần đúng. Nếu giá trị biên thay đổi theo quy mô cải thiện hoặc các tác động tương tác với nhau, việc định giá phải sử dụng mô hình phù hợp hơn thay vì đơn giản nhân số lượng với một giá trị cố định.
Cần nhận diện đủ các nhóm lợi ích trước khi định giá
Một sai sót thường gặp là bắt đầu bằng việc tìm một mức giá trước khi xác định đầy đủ điều gì đã thay đổi đối với con người và xã hội. Khi đó, những lợi ích dễ quan sát bằng tiền được tính rất kỹ, còn những lợi ích phi thị trường lại bị bỏ qua.
Nhóm dễ nhận diện nhất là các tác động tới sản xuất và nguồn lực kinh tế. Chất lượng nước tốt hơn có thể giảm thiệt hại cho hoạt động sản xuất; đất ít thoái hóa có thể hỗ trợ năng suất; giảm ô nhiễm có thể hạn chế tổn thất tài sản hoặc một số khoản chi phòng tránh. Tuy nhiên, khoản chi phí tránh được chỉ là một chỉ báo hợp lý khi nó thực sự đại diện cho giá trị của kết quả môi trường. Không thể mặc nhiên coi mọi khoản chi xử lý hoặc thay thế tránh được là toàn bộ phúc lợi mà xã hội nhận được.
Một nhóm đặc biệt quan trọng là sức khỏe. Không khí và nước sạch hơn có thể làm thay đổi nguy cơ mắc bệnh, số ngày lao động bị mất hoặc nguy cơ tử vong. Giá trị kinh tế ở đây không chỉ là viện phí tiết kiệm được. Phúc lợi còn bao gồm giá trị mà con người đặt vào việc giảm đau đớn, giảm rủi ro và duy trì chất lượng cuộc sống. OECD hiện sử dụng các thước đo như giá trị của một sinh mạng thống kê — VSL — để tiền tệ hóa những thay đổi nhỏ trong rủi ro tử vong; đây là giá trị của giảm rủi ro, không phải “giá bán của một mạng người”.
Ngoài ra còn có các giá trị gắn với việc sử dụng môi trường như du lịch, cảnh quan hoặc giải trí và các giá trị không đòi hỏi người hưởng lợi phải trực tiếp sử dụng tài nguyên. Chẳng hạn, một cá nhân vẫn có thể coi việc bảo tồn một hệ sinh thái là có giá trị dù họ không dự kiến đến đó. Đây là lý do phân tích kinh tế môi trường không thể chỉ dựa vào những giao dịch xuất hiện trên thị trường.
Điều quan trọng là chỉ định giá kết quả cuối cùng đối với phúc lợi. Nếu một dịch vụ hệ sinh thái trung gian làm tăng sản lượng nông nghiệp và giá trị tăng sản lượng đã được tính, việc cộng thêm toàn bộ giá trị của chính dịch vụ trung gian đó có thể dẫn tới tính trùng.
Phương pháp định giá phụ thuộc vào việc lợi ích có được thị trường phản ánh hay không
Khi có dữ liệu thị trường
Nếu cải thiện môi trường làm thay đổi một sản phẩm hoặc nguồn lực có giá thị trường, dữ liệu thị trường có thể là điểm xuất phát. Chẳng hạn, nhà phân tích có thể ước tính phần thay đổi sản lượng do chất lượng đất hoặc nước tốt hơn rồi định giá phần sản lượng tăng thêm.
Tuy nhiên, doanh thu tăng không nhất thiết bằng lợi ích kinh tế. Phải xem xét chi phí nguồn lực bổ sung, biến dạng giá hoặc những thay đổi khác trong thặng dư của người sản xuất và người tiêu dùng. Tương tự, phương pháp chi phí tránh được hoặc chi phí thay thế chỉ nên dùng khi điều kiện kinh tế của phép so sánh phù hợp; nó không tự động đo toàn bộ mức sẵn lòng chi trả của xã hội.
Khi giá trị được bộc lộ qua hành vi
Với một số lợi ích phi thị trường, có thể suy ra giá trị từ những lựa chọn mà con người thực sự thực hiện. Đây là nhóm phương pháp revealed preference.
Ví dụ, chênh lệch giá nhà có thể chứa thông tin về giá trị mà người mua đặt vào chất lượng môi trường của khu vực sau khi kiểm soát các đặc điểm khác. Chi phí thời gian và đi lại tới một địa điểm tự nhiên cũng có thể cung cấp thông tin về giá trị giải trí. Ưu điểm của cách tiếp cận này là dựa trên hành vi quan sát được; giới hạn là chỉ đo được những giá trị có quan hệ đủ rõ với một thị trường hoặc hành vi thực tế.
Khi phải hỏi trực tiếp về mức sẵn lòng chi trả
Nếu lợi ích không thể suy ra từ thị trường, nhà nghiên cứu có thể sử dụng stated preference, tức xây dựng khảo sát để người tham gia lựa chọn hoặc thể hiện mức sẵn lòng chi trả cho một thay đổi môi trường giả định nhưng được mô tả cụ thể. Các phương pháp dạng này đặc biệt quan trọng đối với những giá trị phi thị trường mà hành vi mua bán hiện tại không thể bộc lộ. HM Treasury xác định revealed preference và stated preference là hai nhóm phương pháp quan trọng để định giá tác động phi thị trường; OECD cũng sử dụng cả hai nhóm trong định giá giảm rủi ro sức khỏe.
Kết quả khảo sát không nên được coi là một con số tuyệt đối. Thiết kế kịch bản, cách mô tả mức thay đổi, khả năng chi trả của người tham gia và cách đặt câu hỏi đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vì vậy, chất lượng thiết kế nghiên cứu và kiểm định độ nhạy quan trọng không kém bản thân con số cuối cùng.
Khi phải chuyển giá trị từ nghiên cứu khác
Nếu không đủ thời gian hoặc nguồn lực để tiến hành nghiên cứu định giá mới, có thể áp dụng benefit transfer — điều chỉnh giá trị từ một nghiên cứu trước sang bối cảnh đang phân tích.
Đây là phương án thực tế nhưng độ tin cậy phụ thuộc mạnh vào mức tương đồng về loại lợi ích, quy mô thay đổi môi trường, thu nhập, dân số, điều kiện địa lý và các lựa chọn thay thế. Một giá trị phù hợp ở quốc gia thu nhập cao không nên được sao chép cơ học sang một quốc gia khác.
Chênh lệch trong định giá rủi ro tử vong cho thấy vấn đề này khá rõ. OECD hiện công bố các ước tính VSL khoảng 1 triệu USD ở nhóm quốc gia thu nhập thấp và trung bình, trong khi các ước tính đối với nhóm OECD và quốc gia thu nhập cao nằm khoảng 7,1–8,5 triệu USD. Những mức này cho thấy giá trị chuyển giao cần được hiệu chỉnh theo bối cảnh thay vì coi một con số quốc tế là chuẩn áp dụng chung.
Tổng hợp lợi ích phải xử lý thời gian và tránh tính trùng
Sau khi từng tác động được định giá, bước tiếp theo không phải đơn giản cộng tất cả các con số. Trước hết phải kiểm tra xem hai giá trị có đang mô tả cùng một thay đổi phúc lợi hay không.
Giả sử cải thiện chất lượng không khí làm giảm số ngày nghỉ bệnh và tăng năng suất lao động. Nếu một mô hình sức khỏe đã định giá đầy đủ tổn thất thu nhập do ngày bệnh, sau đó lại cộng toàn bộ phần tăng năng suất tương ứng như một lợi ích độc lập, tổng lợi ích có thể bị phóng đại. Tương tự, không nên vừa tính đầy đủ giá trị của một dịch vụ hệ sinh thái trung gian vừa cộng toàn bộ giá trị của sản phẩm cuối cùng do dịch vụ đó tạo ra mà không kiểm tra quan hệ giữa hai khoản.
Thời điểm phát sinh cũng có ý nghĩa kinh tế. Một lợi ích nhận được sau nhiều năm không có cùng giá trị hiện tại với một lợi ích bằng tiền nhận được ngay hôm nay. Vì vậy, các phân tích nhiều năm thường chiết khấu dòng lợi ích về cùng một thời điểm. EPA xác định chiết khấu và sự khác biệt về thời gian của lợi ích, chi phí và tác động là một vấn đề trọng yếu của phân tích kinh tế môi trường.
Một ví dụ thuần túy minh họa: nếu lợi ích trị giá 100 đơn vị tiền tệ chỉ xuất hiện sau 10 năm, giá trị hiện tại tương đương khoảng 74,4 khi chiết khấu 3% mỗi năm, nhưng chỉ khoảng 61,4 nếu dùng 5%. Vì thế, đối với các lợi ích môi trường dài hạn, giả định về tỷ lệ chiết khấu có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.
Cuối cùng, tổng lợi ích xã hội và phân phối lợi ích là hai câu hỏi khác nhau. Hai phương án có thể tạo tổng lợi ích tương đương nhưng phân bổ rất khác giữa vùng địa lý, nhóm thu nhập hoặc thế hệ. Một kết quả định giá tốt vì thế nên cho biết không chỉ “bao nhiêu”, mà còn “ai được hưởng” và “khi nào được hưởng”. EPA hiện yêu cầu phân tích kinh tế xem xét cả sự phân bổ chi phí và lợi ích giữa các nhóm dân cư.
Độ tin cậy của kết quả phụ thuộc vào chuỗi bằng chứng chứ không chỉ vào con số cuối
Một ước tính lợi ích kinh tế chỉ đáng tin khi từng mắt xích của chuỗi định giá đều đủ mạnh. Sai số có thể xuất hiện ngay từ việc dự báo mức cải thiện môi trường, từ hàm phản ứng giữa môi trường và sức khỏe, từ số người thực sự tiếp xúc, từ giá trị tiền tệ trên mỗi đơn vị tác động hoặc từ việc chuyển một giá trị nghiên cứu sang địa điểm khác.
Do đó, thay vì trình bày một con số duy nhất như thể hoàn toàn chính xác, phân tích chuyên nghiệp nên kiểm tra những giả định có ảnh hưởng lớn và cho thấy kết quả thay đổi ra sao khi các giả định đó thay đổi. Những tác động quan trọng chưa thể tiền tệ hóa cũng không nên bị coi là bằng không. EPA yêu cầu kết quả kinh tế trình bày cả những tác động chưa thể monetization, đồng thời nhấn mạnh việc xử lý nhất quán yếu tố bất định, thời gian và định giá.
Một cách kiểm tra thực tế là truy ngược mỗi khoản lợi ích qua bốn câu hỏi: cải thiện môi trường nào tạo ra nó; kết quả phúc lợi nào thực sự thay đổi; bằng chứng nào chứng minh mối quan hệ đó; và phương pháp tiền tệ hóa có đo đúng giá trị xã hội hay chỉ là một đại lượng thay thế. Nếu không trả lời được một mắt xích, con số cuối cùng dù rất chi tiết vẫn có thể tạo cảm giác chính xác lớn hơn mức bằng chứng thực sự cho phép.
Vì vậy, lợi ích kinh tế của cải thiện môi trường được xác định tốt nhất không bằng cách tìm một “mức giá của môi trường”, mà bằng cách đo phần thay đổi phúc lợi xã hội so với kịch bản không cải thiện. Quá trình này cần lượng hóa thay đổi môi trường, xác định các kết quả cuối cùng đối với con người và hệ sinh thái, chọn phương pháp định giá phù hợp cho cả tác động thị trường lẫn phi thị trường, sau đó tổng hợp có kiểm soát tính trùng, thời gian và bất định.
Một con số có ý nghĩa kinh tế chỉ đáng sử dụng khi có thể giải thích rõ nó đến từ thay đổi nào, ai nhận lợi ích, được định giá bằng phương pháp gì và trong điều kiện nào kết quả có thể thay đổi. Chính chuỗi lập luận đó — chứ không phải việc mọi tác động đều được quy thành tiền — mới quyết định chất lượng của việc nhận diện lợi ích kinh tế của cải thiện môi trường.
